Nghệ Thuật Trong Kỷ Nguyên Hậu Công Nghệ, Và Tương Lai Của Hình Ảnh Khi Con Người Thay Đổi Chính Mình.
* Hội họa và thời gian hậu nhân loại: Khi con
người không còn là trung tâm tuyệt đối.
Khái
niệm "hậu nhân loại" (post-human)
không phải là sự kết thúc của con người,
mà là sự chuyển dịch vị trí của con người
trong vũ trụ. Con người không còn là
trung tâm duy nhất của tri thức,
của sáng tạo, của ý nghĩa. Công nghệ, trí tuệ nhân tạo, sinh học tổng hợp, và các hệ thống phi nhân loại đang tham
gia vào quá trình kiến tạo thế giới. Trong bối cảnh ấy, hội họa
phải đối diện với một câu hỏi lớn:
Hội họa sẽ trở thành gì khi con người không còn là chủ thể duy nhất của hình ảnh?
* Hậu nhân loại như sự mở rộng
của chủ thể sáng tạo.
Trong thời đại hậu nhân loại, chủ thể sáng tạo không chỉ là con người. Máy móc, thuật toán, hệ thống tự động cũng có thể tạo ra hình ảnh. Điều này không làm giảm giá trị của hội họa, mà buộc hội họa phải
tái định nghĩa chính
mình:
- Không còn là độc quyền của bàn tay.
- Không còn là độc quyền của cảm xúc.
- Không còn là độc quyền của tri giác con người.
Hội họa trở thành một không gian nơi nhiều chủ thể cùng tham gia.
* Hậu nhân loại như sự mở rộng
của vật chất.
Vật chất của hội họa không còn chỉ là màu sắc, vải, giấy.
Nó có thể là:
- Dữ liệu.
- Ánh sang.
- Chuyển động.
- Vật liệu sinh học.
- Vật liệu nano.
Hội họa bước vào một thời đại
nơi vật chất trở nên linh hoạt, biến đổi, thậm chí sống động.
* Hậu nhân loại như sự mở rộng
của thời gian.
Thời gian của hội họa không còn là khoảnh khắc cố định. Nó có thể là:
- Thời gian liên tục.
- Thời gian biến đổi.
- Thời gian tương tác.
- Thời gian của hệ
thống tự vận hành.
Một bức tranh có thể thay đổi
theo thời gian, theo môi trường, theo người xem.
* Hậu nhân loại như sự mở rộng
của cái nhìn.
Cái nhìn không còn là đặc quyền của con người. Máy móc nhìn
thế giới theo cách khác:
- Nhìn bằng cảm biến.
- Nhìn bằng thuật toán.
- Nhìn bằng dữ liệu.
- Nhìn bằng mô hình dự đoán.
Hội họa hậu nhân loại có thể là sự kết hợp giữa
cái nhìn của con người và cái nhìn của máy.
* Nghệ thuật trong kỷ nguyên hậu công nghệ: Khi công nghệ trở thành môi trường tự nhiên mới.
Kỷ nguyên hậu công nghệ
(post-technological era) không phải là thời đại không có công nghệ, mà là thời đại công nghệ trở nên vô hình – hòa vào đời sống như không khí. Khi công nghệ không
còn là công cụ, mà trở thành môi trường, nghệ thuật phải đối diện với một thực tại mới.
* Công
nghệ như môi trường sống.
Trong kỷ nguyên hậu công nghệ, con người sống
trong một môi trường nơi:
- Dữ liệu chảy như dòng song.
- Thuật toán vận hành như khí hậu.
- Mạng lưới kết nối như hệ sinh thái.
- Trí tuệ nhân tạo như một dạng
trí tuệ khác.
Hội họa không thể đứng ngoài môi trường ấy.
* Nghệ thuật không còn đối lập với công nghệ.
Trong thế kỷ XX, nghệ thuật thường đối lập với
công nghệ:
- Nghệ thuật là cảm xúc, công nghệ là lý trí.
- Nghệ thuật là thủ công, công nghệ là tự động.
- Nghệ thuật là cá nhân, công nghệ là hệ thống.
Nhưng trong kỷ nguyên hậu công nghệ, ranh giới ấy
tan biến. Nghệ thuật và công nghệ hòa
vào nhau, bổ sung cho
nhau.
* Nghệ thuật như sự tái nhân hóa công nghệ.
Công
nghệ có thể lạnh lẽo,
nhưng nghệ thuật có thể làm
nó trở nên nhân văn. Nghệ sĩ dùng công nghệ để:
- Diễn đạt cảm xúc.
- Mở rộng trí tưởng tượng.
- Tạo ra hình ảnh chưa từng có.
- Kết nối con người
với nhau.
Nghệ thuật trở thành cách để con người tái nhân hóa thế giới công nghệ.
* Nghệ thuật như sự phản tư về công nghệ.
Nghệ sĩ không chỉ sử dụng công nghệ, mà còn phản tư về nó:
- Công nghệ thay đổi con
người như thế nào.
- Công nghệ thay đổi cảm
xúc như thế nào.
- Công nghệ thay đổi ký ức như thế nào.
- Công nghệ thay đổi cái đẹp như thế nào.
Hội họa trở thành nơi con người suy nghĩ về chính tương
lai của mình.
* Tương
lai của hình ảnh khi con
người thay đổi chính mình: Khi hình ảnh trở thành một dạng tồn tại
mới.
Con người đang thay đổi chính mình:
- Thay đổi cơ thể bằng
công nghệ sinh học.
- Thay đổi trí tuệ bằng trí tuệ nhân tạo.
- Thay đổi cảm xúc bằng công nghệ thần kinh.
- Thay đổi ký ức bằng dữ liệu.
Khi con người thay đổi, hình ảnh cũng thay
đổi.
* Hình ảnh như một dạng tồn tại.
Hình ảnh không còn chỉ là đại diện của thế
giới, mà trở thành
một dạng tồn tại:
- Hình ảnh sống.
- Hình ảnh biến đổi.
- Hình ảnh tương tác.
- Hình ảnh tự vận hành.
Hội họa bước vào thời đại nơi hình ảnh có đời sống riêng.
* Hình
ảnh như một phần của
cơ thể.
Trong tương lai, hình ảnh có thể trở thành một phần của cơ
thể:
- Hình ảnh cấy ghép.
- Hình ảnh thần kinh.
- Hình ảnh ký ức nhân tạo.
Hội họa có thể trở thành một phần của
sinh học con người.
* Hình ảnh như một phần của trí tuệ.
Hình ảnh có thể trở thành một phần của tư
duy:
- Tư duy bằng hình ảnh.
- Ký ức bằng hình ảnh.
- Cảm xúc bằng hình ảnh.
Hội họa trở thành một phần của nhận
thức.
d . Hình ảnh như một phần
của thế giới.
Hình ảnh không còn nằm trong
khung, mà nằm trong không gian:
- Hình ảnh môi trường.
- Hình ảnh kiến trúc.
- Hình ảnh đô thị.
- Hình ảnh dữ liệu.
Hội họa trở thành một phần của thế
giới sống.
* Tổng luận: Hội họa trong thời đại hậu nhân loại một hành trình mở.
Hội họa trong thời đại hậu nhân loại không biến mất. Nó mở rộng:
- Mở rộng chủ thể.
- Mở rộng vật chất.
- Mở rộng thời gian.
- Mở rộng cái nhìn.
Nghệ thuật trong
kỷ nguyên hậu công
nghệ không bị công nghệ nuốt chửng.
Nó trở thành cách để con người hiểu công nghệ, phản tư về
công nghệ, và
tái nhân hóa công nghệ.
Tương lai của hình ảnh không phải là sự thay thế con
người, mà là sự mở rộng con người. Hội họa, với chiều sâu triết học và nhân văn của nó, sẽ tiếp tục là một trong những
hình thức mạnh mẽ nhất để con người đối diện với chính mình, ngay cả khi chính con người đang thay đổi.
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire