Điêu Khắc Gia Phạm Văn Hạng
Trong mỹ học phương Đông, khoảng trống (emptiness)
thường được hiểu như một thực thể tích cực, nơi vô
hạn hiện diện, nơi tinh thần vận hành.
Nó không chỉ là vấn đề thị giác, mà là vấn đề bản thể học, hiện tượng học, và siêu
hình học.
Khoảng trống trở thành nơi triết học phương Tây
chất vấn:
. Bản chất của tồn tại.
. Giới hạn của hình ảnh.
. Sự hiện diện và sự vắng mặt.
. Cái nhìn và cái không thể nhìn.
Hội họa phương Tây, từ thời Hy Lạp đến hiện đại, đã
phát triển một mỹ học riêng về khoảng trống, không
phải như sự tĩnh lặng của khí vận, mà như một vấn đề triết học về tồn tại.
* Khoảng Trống Trong Triết
Học Hy Lạp: Vấn Đề Của Tồn Tại.
- Parmenides: "Không có cái không tồn
tại".
Parmenides tuyên bố:
"Cái không tồn tại thì không thể được nghĩ đến."
Điều này đặt nền móng cho tư duy phương Tây: khoảng trống không phải là thực
thể, mà là phi-thực thể, là điều
không thể tồn tại.
- Aristotle: khoảng trống như sự bất khả.
Aristotle bác bỏ khái niệm "void" vì ông cho rằng tự nhiên ghét
khoảng trống (horror vacui).
Trong mỹ học cổ điển, bề mặt phải được lấp đầy bằng
hình thể, bằng trật tự, bằng lý tính.
- Hệ quả đối với hội họa cổ điển.
Hội họa Hy Lạp, La Mã
không chấp nhận khoảng trống như một yếu tố thẩm mỹ.
Không gian phải đầy, phải có cấu trúc, phải có hình
thể.
Khoảng trống bị xem như sự thiếu vắng của hình ảnh,
không phải là một phần của hình ảnh.
* Khoảng Trống Trong Mỹ
Học Kitô Giáo: Sự Vắng Mặt Của Thiêng Liêng.
- Khoảng trống như sự vắng mặt của Thượng Đế.
Trong nghệ thuật Kitô giáo, khoảng trống mang tính
siêu hình:
. Sự vắng mặt của ánh sáng.
. Sự vắng mặt của thiêng liêng.
. Sự vắng mặt của cứu rỗi.
Khoảng trống trở thành biểu tượng của khổ đau, tội lỗi, lưu đày.
- Ánh sáng lấp đầy khoảng trống.
Nghệ thuật Trung cổ dùng ánh sáng thiêng liêng để
xua tan khoảng trống.
Khoảng trống không được giữ lại; nó phải được lấp
đầy bằng biểu tượng.
- Không gian như sự hiện diện của Thượng Đế.
Không gian không phải là trống rỗng mà là nơi
Thượng Đế hiện diện.
Khoảng trống bị phủ nhận như một thực thể thẩm mỹ.
* Khoảng Trống Trong Mỹ
Học Hiện Đại: Sự Xuất Hiện Của Hư Vô.
- Nietzsche: Cái chết của Thượng Đế và sự xuất hiện
của hư vô.
Khi Nietzsche tuyên bố “Thượng Đế đã chết”, khoảng
trống xuất hiện như một vấn đề triết học mới: Hư vô (nihilism).
Hội họa hiện đại bắt đầu đối diện với khoảng trống như một thực thể của tinh
thần.
- Sartre: hư vô như bản chất của ý thức.
Trong hiện tượng học của Sartre, hư vô không phải
là sự thiếu vắng mà là khả năng phủ
định.
Ý thức tạo ra khoảng trống bằng cách phủ định thế
giới.
Hội họa hiện đại phản ánh điều này bằng sự giản lược, sự phân mảnh, sự trống
rỗng của hình ảnh.
- Heidegger: Khoảng trống như nơi tồn tại tự hiển lộ.
Heidegger xem khoảng trống (das Nichts) như nơi tồn
tại (Sein) tự phơi bày.
Khoảng trống không phải là hư vô mà là không gian của sự khai mở.
Hội họa trừu tượng, đặc biệt là Rothko, Newman,
Reinhardt, phản ánh tư tưởng này.
* Khoảng Trống Trong Hội
Họa Hiện Đại: Từ Giản Lược Đến Trừu Tượng.
- Rothko: khoảng trống như trường cảm xúc.
Rothko không vẽ hình thể mà vẽ trường màu, những không gian rộng lớn, trống rỗng, nơi cảm xúc
tan vào ánh sáng.
Khoảng trống trở thành nơi người xem đối diện với
chính mình.
- Barnett Newman: Khoảng trống như sự khai
mở của tồn tại.
Newman gọi những bề mặt trống rỗng của mình là "sự khai mở nguyên thủy".
Khoảng trống không phải là sự thiếu vắng mà là sự hiện diện tuyệt đối.
- Ad Reinhardt: khoảng trống như giới hạn của hội họa.
Những bức tranh đen của Reinhardt là sự cực hạn của
khoảng trống.
Hội họa tiến đến ranh giới của cái nhìn, nơi hình
ảnh gần như biến mất.
* Khoảng Trống Trong Nghệ
Thuật Đương Đại: Không Gian, Dữ Liệu Và Im Lặng.
- James Turrell: Khoảng trống như ánh sáng thuần túy.
Turrell biến ánh sáng thành không gian.
Khoảng trống không còn là bề mặt mà là trải nghiệm.
- Anish Kapoor: Khoảng trống như vật thể.
Kapoor tạo ra những vật thể mà bên trong là hư vô những lỗ
đen thị giác.
Khoảng trống trở thành vật chất.
- Nghệ thuật kỹ thuật số: Khoảng trống như dữ liệu.
Trong nghệ thuật số, khoảng trống là không gian của
thuật toán.
Không còn là bề mặt, không còn là vật thể, mà là không gian ảo.
* Khoảng Trống Như Một Vấn
Đề Triết Học Của Hình Ảnh.
- Khoảng trống như giới hạn của cái nhìn.
Khoảng trống đặt câu hỏi:
. Ta có thể nhìn thấy gì.
. Ta không thể nhìn thấy gì.
. Cái nhìn có giới hạn không.
- Khoảng trống như sự im lặng của hình ảnh.
Khoảng trống là nơi hình ảnh im lặng.
Sự im lặng này không phải là sự thiếu vắng mà là một dạng ngôn ngữ.
- Khoảng trống như sự tự do của người xem.
Khoảng trống mở ra không gian cho diễn giải.
Người xem không bị áp đặt bởi hình ảnh mà được tự
do tạo nghĩa.
- Tổng luận.
Khoảng trống trong mỹ học phương Tây không phải là
sự tĩnh lặng của khí vận như trong phương Đông.
Nó là vấn đề của bản thể học, hiện tượng học, siêu hình học.
Nó là nơi triết học chất vấn sự tồn tại, nơi hội
họa chất vấn chính hình ảnh.
Khoảng trống trở thành không gian của hư vô, của
khai mở, của tự do, của giới hạn, của im lặng.
Nó không phải là sự thiếu vắng mà là một thực thể triết học.
Trong những vấn đề tinh tế nhất của mỹ học,
dẫn chúng ta vào cái
nhìn bị điều kiện hóa và phê phán cái nhìn, một trong những vấn đề trung
tâm của triết học nghệ thuật phương Tây từ Kant đến Foucault.
*
Họa Sĩ Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire