Kết
nối toàn bộ triết gia - yếu tố tạo hình - nghệ
thuật đương đại.
I
. KHÁI NIỆM TỔNG QUÁT:
HỌA PHẨM LÀ MỘT HỆ TRIẾT HỌC.
Một họa phẩm không chỉ là:
Một họa phẩm là một hệ thống triết học, nơi:
- Kant, tự do thẩm mỹ.
- Hegel, tinh thần.
- Nietzsche, sức sống.
- Merleau-Ponty, tri giác.
- Heidegger, sự khai mở.
- Derrida, trượt nghĩa.
- Foucault, quyền lực.
- Deleuze, cường độ.
- Baudrillard, mô phỏng.
- AI, dữ liệu.
Tất cả gặp nhau trong ngôn ngữ tạo hình.
II
. TRIẾT HỌC CỦA TỪNG YẾU
TỐ HỌA PHẨM.
Tôi sẽ phân tích từng yếu tố tạo hình như một phạm
trù triết học, và chỉ ra triết gia nào “đứng sau” mỗi yếu tố.
1
. MÀU SẮC - Triết học của cảm giác.
Triết
gia tương ứng.
- Nietzsche, màu sắc như sức sống.
- Hegel, màu sắc như tinh thần.
- Merleau-Ponty, màu sắc như hiện tượng.
- Deleuze, màu sắc như cường độ.
- Baudrillard, màu sắc như neon, pixel.
- AI, màu sắc như dữ liệu.
Nghệ sĩ
tương ứng.
- Van Gogh
- Rothko
- Cézanne
- Bacon
- Petra Cortright
- Refik Anadol.
Ý nghĩa.
Màu sắc không mô tả thế giới.
Màu sắc là
cách thế giới chạm vào ý thức.
2
. ĐƯỜNG NÉT - Triết học của thân thể.
Triết
gia tương ứng.
- Merleau-Ponty, đường nét như chạm.
- Nietzsche, đường nét bản năng.
- Deleuze, đường nét như lực.
- Derrida, đường nét phân mảnh.
Nghệ sĩ
tương ứng.
- Van Gogh
- Bacon
- Basquiat
- Twombly
Ý nghĩa.
Đường nét không phải là ranh giới.
Đường nét là dấu vết của thân thể.
3
. ÁNH SÁNG - Triết học của sự khai mở.
Triết
gia tương ứng.
- Heidegger, ánh sáng như tồn tại.
- Augustine, ánh sáng thiêng liêng.
- Leonardo, ánh sáng khoa học.
- Baudrillard, ánh sáng màn hình.
Nghệ sĩ tương ứng
- Caravaggio
- Monet
- Rothko
- James Turrell
- Olafur Eliasson.
Ý nghĩa.
Ánh sáng không chiếu sáng thế giới.
Ánh sáng làm
cho thế giới xuất hiện.
4
. KHÔNG GIAN-Triết học của thế giới.
Triết
gia tương ứng.
- Kant, không gian như trực giác.
- Merleau-Ponty, không gian như “thịt của thế giới”.
- Heidegger, không gian như nơi chốn.
- Foucault, không gian như quyền lực.
- Baudrillard, không gian ảo.
- Manovich, không gian dữ liệu.
Nghệ sĩ
tương ứng.
- Cézanne
- Picasso
- Turrell
- Eliasson
- teamLab
- nghệ sĩ VR/AR.
Ý nghĩa.
Không gian không phải là nền.
Không gian là cách thế giới được cấu trúc.
5
. BỐ CỤC-Triết học của trật tự.
Triết
gia tương ứng.
- Kant, bố cục tự do.
- Lyotard, bố cục phân mảnh.
- Derrida, bố cục phi trung tâm.
- Foucault, bố cục quyền lực.
- Deleuze, bố cục dòng chảy.
Nghệ sĩ
tương ứng.
- Mondrian.
- Basquiat.
- David Salle.
- Pollock.
- Generative Artists.
Ý nghĩa.
Bố cục không phải là sắp xếp.
Bố cục là triết
học của trật tự và hỗn loạn.
III
. BẢN ĐỒ TRIẾT GIA, YẾU TỐ TẠO HÌNH, NGHỆ SĨ.
IV. HỌA PHẨM NHƯ MỘT HỆ TRIẾT HỌC.
Một họa phẩm là nơi:
- màu sắc (Nietzsche).
- đường nét (Merleau-Ponty).
- ánh sáng (Heidegger).
- không gian (Kant – Heidegger – Foucault).
- bố cục (Derrida – Deleuze).
giao nhau.
Một họa phẩm không chỉ là hình ảnh.
Một họa phẩm là một bản thể học thu nhỏ của thế giới.
V
. HỌA PHẨM TRONG NGHỆ
THUẬT ĐƯƠNG ĐẠI.
Trong thời đại kỹ thuật số:
- màu sắc = dữ liệ
- ánh sáng = pixel.
- không gian = VR/AR.
- đường nét = vector.
- bố cục = thuật toán.
Nghệ sĩ đương đại không chỉ vẽ.
Họ lập
trình thế giới.
* KẾT LUẬN.
Các yếu tố họa phẩm không phải là kỹ thuật.
Chúng là phạm trù triết học.
- Màu sắc = cảm giác.
- Đường nét = thân thể.
- Ánh sáng = tồn tại.
- Không gian = thế giới.
- Bố cục = trật tự.
Họa phẩm là triết học
bằng hình ảnh.
Triết học là họa phẩm
bằng tư tưởng.
* Họa Sĩ Huỳnh Tâm.


Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire