TIỂU LUẬN HỘI HỌA. DERRIDA & JEAN-MICHEL BASQUIAT. * Họa Sĩ Huỳnh Tâm.

Hội họa như văn bản mở, ký hiệu phân mảnh, nghĩa trượt
.
I . BỐI CẢNH TRIẾT HỌC.

Jacques Derrida là triết gia của:

  • giải cấu trúc (deconstruction).
  • nghĩa trượt (différance).
  • phi trung tâm (de-centering).
  • văn bản mở (open text).
  • phân mảnh (fragmentation).

Jean-Michel Basquiat là nghệ sĩ của:

  • ký hiệu đứt đoạn.
  • ngôn ngữ phân mảnh.
  • bố cục phi trung tâm.
  • văn hóa đường phố như văn bản.
  • nghĩa trượt giữa hình – chữ – biểu tượng.
Basquiat không đọc Derrida, nhưng họ gặp nhau trong bản thể học của ký hiệu.
II . TƯ TƯỞNG CỐT LÕI CỦA DERRIDA.
Derrida đưa ra ba khái niệm then chốt để hiểu Basquiat:
1. Différance - nghĩa luôn trượt.
Không có nghĩa cố định.
Không có bản chất cuối cùng.

Nghĩa luôn:

  • trì hoãn
  • phân tán
  • trượt
2 . Deconstruction - giải cấu trúc.
Không phá hủy văn bản.
làm lộ ra những mâu thuẫn bên trong văn bản.
3 . Textuality - mọi thứ là văn bản.

Không có ranh giới giữa:

  • hình ảnh
  • chữ
  • ký hiệu
  • văn hóa
  • cơ thể
  • chính trị
Tất cả đều là văn bản mở.
III . TẠI SAO BASQUIAT LÀ NGHỆ SĨ DERRIDA NHẤT?
Basquiat không vẽ hình ảnh.

Basquiat viết-xóa-gạch-lặp-phân mảnh hình ảnh.

  • Chữ, ký hiệu.
  • hình, văn bản.
  • biểu tượng, trượt nghĩa.
  • bố cục, phi trung tâm.
  • màu sắc, hỗn hợp văn hóa.
Basquiat không mô tả thế giới.
Basquiat giải cấu trúc thế giới - đúng như Derrida.
IV . PHÂN TÍCH SÂU NGÔN NGỮ TẠO HÌNH.
1 . Chữ viết (Text as Image).

Basquiat:

  • viết chữ
  • gạch chữ
  • xóa chữ
  • lặp chữ
  • đảo chữ.
Derrida:
“Không có văn bản nào hoàn chỉnh.”
Chữ trong Basquiat không để đọc, mà để trượt nghĩa.
2 . Ký hiệu (Sign as Fragment)

Basquiat dùng:

  • vương miện.
  • hộp sọ
  • số
  • công thức
  • từ lóng
  • biểu tượng da màu.
Derrida:
“Ký hiệu không bao giờ trùng khớp với nghĩa.”
Basquiat biến ký hiệu thành mảnh vỡ của văn hóa.
3 . Bố cục (De-centered Composition)
Không có trung tâm.
Không có trật tự.
Không có phân cấp.
Derrida:
“Không có trung tâm, chỉ có mạng lưới.”
Basquiat vẽ mạng lưới ký hiệu, không phải bố cục cổ điển.
4 . Màu sắc (Color as Cultural Noise)

Màu sắc trong Basquiat:

  • hỗn hợp
  • bẩn
  • thô
  • đứt đoạn.
Derrida:
“Nghĩa luôn bị nhiễu.”
Màu sắc của Basquiat là nhiễu văn hóa.
V . PHÂN TÍCH TÁC PHẨM TIÊU BIỂU.

1 . “Untitled (Skull)” 1981.

  • hộp sọ, ký hiệu phân mảnh.
  • màu sắc  , hỗn loạn văn hóa.
  • chữ, trượt nghĩa.
  • bố cục,  phi trung tâm.
Đây là giải cấu trúc của cơ thể.

2 . “Hollywood Africans” 1983.

  • chữ “Hollywood”, diễn ngôn quyền lực.
  • số và ký hiệu, phân mảnh.
  • màu vàng, nhiễu thị giác.
  • hình người, ký hiệu hóa.
Derrida:
“Văn bản luôn chứa mâu thuẫn nội tại.”
Basquiat phơi bày mâu thuẫn của văn hóa da màu.

3 . “Irony of Negro Policeman”-1981.

  • hình cảnh sát, ký hiệu quyền lực.
  • chữ, diễn ngôn.
  • màu đen, nghịch lý.
  • bố cục, giải cấu trúc.
Đây là giải cấu trúc của quyền lực.
VI . Ý NGHĨA ĐỐI VỚI NGHỆ THUẬT ĐƯƠNG ĐẠI.

Basquiat mở đường cho:

  • Street Art.
  • Neo-Expressionism
  • Postmodern Painting.
  • Identity Politics Art.
  • Hip-hop Visual Culture.

Derrida mở đường cho:

  • triết học của ký hiệu.
  • triết học của văn bản.
  • triết học của phân mảnh.
  • triết học của trượt nghĩa.
Hai người gặp nhau trong bản thể học của ký hiệu.
VII . KẾT LUẬN TIỂU CHƯƠNG.
Basquiat không chỉ là họa sĩ đường phố.
Basquiat là triết gia của ký hiệu.
Derrida không chỉ là triết gia của văn bản.
Derrida là người mở đường cho hội họa phân mảnh.
Cả hai cùng nói một điều:
Nghệ thuật không phải là hình ảnh.
Nghệ thuật là văn bản mở.

* Họa Sĩ Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire: