Nếu ánh sáng là điều kiện để thế giới xuất hiện,
thì màu sắc là cách thế giới chạm vào ý
thức.
Màu sắc không chỉ là pigment, không chỉ là bước
sóng, không chỉ là kỹ thuật.
Màu sắc là:
- một trải nghiệm hiện tượng học.
- một cường độ sống.
- một ký hiệu văn hóa.
- một trạng thái tinh thần.
- một trường năng lượng.
- và trong thời đại kỹ thuật có một giá trị dữ liệu.
Chương này sẽ kết nối:
- Plato, màu sắc như ảo ảnh.
- Aristotle, màu sắc như phẩm chất.
- Augustine, màu sắc như thiêng liêng.
- Leonardo, màu sắc như khoa học.
- Kant, màu sắc như tự do thẩm mỹ.
- Hegel, màu sắc như tinh thần.
- Nietzsche, màu sắc như sức sống.
- Merleau-Ponty, màu sắc như hiện tượng.
- Deleuze, màu sắc như cường độ.
- Derrida, màu sắc như trượt nghĩa.
- Baudrillard, màu sắc như neon, pixel.
- Nghệ thuật AI, màu sắc như dữ liệu.
Tôi sẽ triển khai chương này như một chuyên khảo
triết mỹ hoàn chỉnh.
I
. MÀU SẮC LÀ GÌ?
Màu sắc không phải là:
- thuộc tính của vật thể.
- bước sóng ánh sáng.
- kỹ thuật phối màu.
- cảm giác thị giác.
Màu sắc là cách
thế giới xuất hiện trong ý thức.
Màu sắc là ngôn
ngữ của cảm giác.
Màu sắc là triết
học của cảm xúc.
II
. MÀU SẮC TRONG TRIẾT HỌC
CỔ ĐẠI.
1 . Plato: màu sắc là ảo ảnh.
Plato xem màu sắc là:
- thứ đánh lừa giác quan.
- xa rời chân lý.
- không thuộc về thế giới ý niệm.
→ Màu sắc bị nghi ngờ trong 2000 năm.
2 . Aristotle: màu sắc là
phẩm chất của vật thể
Aristotle xem màu sắc là:
- thuộc tính của vật.
- cách vật thể tác động lên mắt.
- một hiện tượng tự nhiên.
→ Màu sắc trở thành đối tượng nghiên cứu khoa học.
III
. MÀU SẮC TRONG TRUNG CỔ.
Augustine:
màu sắc là thiêng liêng.
Màu vàng, ánh sáng của Thượng đế.
Màu xanh, thiên đường.
Màu đỏ, hiến tế.
→ Byzantine và Gothic dùng màu như biểu tượng tôn giáo.
IV
. MÀU SẮC TRONG PHỤC HƯNG.
Leonardo:
màu sắc là khoa học của ánh sáng.
Leonardo nghiên cứu:
- tán xạ
- phản xạ
- bóng đổ
- khí quyển.
Màu sắc trở thành khoa học của tri giác.
→ Sfumato = triết học của màu mờ.
V
. MÀU SẮC TRONG TRIẾT HỌC
HIỆN ĐẠI.
Kant:
màu sắc là tự do thẩm mỹ.
Kant giải phóng màu sắc khỏi chức năng mô tả.
Màu sắc trở thành:
- tự do
- vô tư lợi.
- thuần túy thẩm mỹ.
→ Ấn tượng & Trừu tượng ra đời từ đây.
Hegel:
màu sắc là tinh thần.
Màu sắc không chỉ là cảm giác.
Màu sắc là biểu
hiện của tinh thần.
→ Kandinsky, Mondrian, Rothko.
VI
. MÀU SẮC TRONG TRIẾT HỌC
HIỆN TƯỢNG HỌC.
Merleau-Ponty:
màu sắc là hiện tượng.
Màu sắc không thuộc về vật thể.
Màu sắc thuộc về cách thế giới chạm vào mắt.
- màu xanh của Cézanne = tri giác.
- màu vàng của Van Gogh = cảm xúc.
- màu đỏ của Bacon = lực.
Màu sắc = sự
kiện của tri giác.
VII
. MÀU SẮC TRONG TRIẾT HỌC
NIETZSCHE.
Nietzsche:
màu sắc là sức sống.
Màu sắc không mô tả.
Màu sắc khẳng định sự sống.
- Van Gogh, màu sắc bùng nổ.
- Munch, màu sắc đau đớn.
- Kirchner, màu sắc bản năng.
Màu sắc = Dionysian.
VIII. MÀU SẮC TRONG TRIẾT HỌC DELEUZE.
Deleuze:
màu sắc là cường độ.
Màu sắc không phải là pigment.
Màu sắc là lực, dao động, trường năng lượng.
- Bacon, màu sắc như vết cắt.
- Pollock, màu sắc như dòng chảy.
- Anadol, màu sắc như dữ liệu chuyển động
Màu sắc = intensity.
IX
. MÀU SẮC TRONG TRIẾT HỌC
DERRIDA
Derrida:
màu sắc là trượt nghĩa.
Không có màu sắc “đúng”.
Không có màu sắc “bản chất”.
Màu sắc luôn:
- trượt
- phân mảnh.
- đa nghĩa.
→ Basquiat, Richter, Twombly.
X
. MÀU SẮC TRONG TRIẾT HỌC
BAUDRILLARD
Baudrillard:
màu sắc là neon, pixel, mô phỏng.
Trong thời đại kỹ thuật số:
- màu sắc không còn tự nhiên.
- màu sắc là ánh sáng màn hình.
- màu sắc là giá trị RGB.
- màu sắc là siêu thực tại.
→ Post-Internet Art.
→ Digital Art.
→ Glitch Art.
Màu sắc = simulacrum.
XI
. MÀU SẮC TRONG THỜI ĐẠI AI.
Trong nghệ thuật AI:
- màu sắc = dữ liệu.
- màu sắc = vector.
- màu sắc = thuật toán.
- màu sắc = mô phỏng.
- màu sắc = xác suất.
AI không “nhìn” màu.
AI tính
toán màu.
Màu sắc trở thành:
- thông tin
- tham số
- giá trị số
- mô hình hóa.
Đây là cuộc
cách mạng bản thể học của màu sắc.
XII
. BẢN ĐỒ TRIẾT HỌC CỦA
MÀU SẮC.
* KẾT LUẬN.
Màu sắc không phải là kỹ thuật.
Màu sắc là triết học của cảm giác.
- Màu sắc là cách thế giới xuất hiện (Merleau-Ponty).
- Màu sắc là sức sống (Nietzsche).
- Màu sắc là tinh thần (Hegel).
- Màu sắc là cường độ (Deleuze).
- Màu sắc là trượt nghĩa (Derrida).
- Màu sắc là mô phỏng (Baudrillard).
- Màu sắc là dữ liệu (AI).
Nghệ thuật không chỉ dùng
màu sắc.
Nghệ thuật suy nghĩ bằng
màu sắc.
Nghệ thuật là triết học
của màu sắc.
* Họa Sĩ Huỳnh Tâm.


Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire