TIỂU LUẬN HỘI HỌA. MERLEAU-PONTY & CÉZANNE. * Họa Sĩ Huỳnh Tâm.

Tri giác đang hình thành, không gian như “thịt của thế giới”
.
I . BỐI CẢNH TRIẾT HỌC.

Maurice Merleau-Ponty là triết gia của:

  • tri giác (perception).
  • thân thể (the lived body).
  • cái nhìn như một dạng chạm.
  • không gian như “thịt của thế giới” (flesh of the world).
  • hiện tượng học của sự xuất hiện.

Paul Cézanne là họa sĩ của:

  • tri giác đang hình thành
  • không gian dao động.
  • màu sắc như hiện tượng.
  • đường nét như sự do dự.
  • cái nhìn đang tìm kiếm hình dạng.
Merleau-Ponty đã viết bài luận nổi tiếng “Cézanne’s Doubt”, trong đó ông xem Cézanne như họa sĩ hiện tượng học đầu tiên.
II . TƯ TƯỞNG CỐT LÕI CỦA MERLEAU-PONTY.
Merleau-Ponty đưa ra ba ý tưởng then chốt để hiểu Cézanne:
1 . Cái nhìn là một dạng chạm.
Ta không chỉ nhìn thế giới.
Ta chạm vào thế giới bằng cái nhìn.
2 . Tri giác không phải là ảnh chụp
Tri giác là quá trình, không phải kết quả.
3 . Không gian là “thịt của thế giới”
Không gian không phải là hình học.
Không gian là sự đan xen giữa cơ thể và thế giới.
III . TẠI SAO CÉZANNE LÀ NGHỆ SĨ MERLEAU-PONTY NHẤT?
Cézanne không vẽ vật thể.

Cézanne vẽ cách vật thể xuất hiện trong tri giác.

  • đường nét không cố định, tri giác đang dao động.
  • màu sắc không mô tả, màu sắc như hiện tượng.
  • không gian không tuyến tính, không gian như trải nghiệm.
  • hình thể không hoàn chỉnh, hình thể đang hình thành.
Cézanne không vẽ thế giới.
Cézanne vẽ sự xuất hiện của thế giới-đúng như Merleau-Ponty mô tả.
IV . PHÂN TÍCH SÂU NGÔN NGỮ TẠO HÌNH.
1 . Đường nét (Line as Hesitation)

Đường nét trong Cézanne:

  • run rẩy
  • đứt đoạn
  • lặp lại
  • do dự
Merleau-Ponty:
“Tri giác luôn do dự trước khi định hình.”
Đường nét của Cézanne chính là sự do dự của tri giác.
2 . Màu sắc (Color as Phenomenon).

Màu sắc trong Cézanne:

  • không mô tả vật thể.
  • không tuân theo quy tắc cổ điển.
  • không cố định.
  • luôn thay đổi theo ánh sáng.
Merleau-Ponty:
“Màu sắc là cách thế giới chạm vào mắt.”
Cézanne vẽ cảm giác của màu, không phải màu của vật.
3 . Không gian (Space as Flesh).

Không gian trong Cézanne:

  • không có điểm tụ.
  • không có phối cảnh tuyến tính.
  • không có chiều sâu cố định.
  • không gian dao động theo tri giác.
Merleau-Ponty:
“Không gian là sự đan xen giữa cơ thể và thế giới.”
Cézanne vẽ không gian như trải nghiệm, không phải như hình học.
4 . Hình thể (Form as Becoming)

Hình thể trong Cézanne:

  • không hoàn chỉnh.
  • không cố định.
  • không đóng.
  • luôn “đang trở thành”.
Merleau-Ponty:
“Thế giới không bao giờ hoàn tất trong tri giác.”
Cézanne vẽ thế giới đang hình thành, không phải thế giới đã hoàn thành.
V . PHÂN TÍCH TÁC PHẨM TIÊU BIỂU.

1 . “Mont Sainte-Victoire”.

  • đường nét run rẩy, tri giác đang tìm hình.
  • màu sắc dao động, hiện tượng ánh sáng.
  • không gian mở, không gian tri giác.
  • hình thể không cố định, thế giới đang xuất hiện.
Đây là bức tranh hiện tượng học nhất của Cézanne.

2 . “The Basket of Apples”.

  • bàn nghiêng.
  • chai lệch
  • táo không tròn.
  • không gian không thống nhất.
Merleau-Ponty:
“Tri giác không bao giờ hoàn toàn ổn định.”
Cézanne vẽ sự bất ổn của tri giác, không phải lỗi phối cảnh.

3 . “The Large Bathers”

  • cơ thể không giải phẫu.
  • không gian như khí quyển.
  • màu sắc như hơi thở.
  • đường nét như chạm.
Đây là không gian như “thịt của thế giới”.
VI . Ý NGHĨA ĐỐI VỚI NGHỆ THUẬT HIỆN ĐẠI.

Cézanne mở đường cho:

  • Fauvism.
  • Cubism.
  • Abstract Art.
  • Phenomenological Art.
  • Installation Art.

Merleau-Ponty mở đường cho:

  • triết học của tri giác.
  • triết học của thân thể.
  • triết học của không gian sống.
Hai người gặp nhau trong bản thể học của tri giác.
VII . KẾT LUẬN TIỂU CHƯƠNG.
Cézanne không chỉ là cha đẻ của hội họa hiện đại.
Cézanne là họa sĩ của tri giác.
Merleau-Ponty không chỉ là triết gia hiện tượng học.
Merleau-Ponty là người giải thích Cézanne bằng triết học.
Cả hai cùng nói một điều:
Nghệ thuật không phải là hình ảnh của thế giới.
Nghệ thuật là cách thế giới xuất hiện trong tri giác.

* Họa Sĩ Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire: