TIỂU LUẬN HỘI HỌA. HEIDEGGER & JAMES TURRELL. * Họa Sĩ Huỳnh Tâm.

Ánh sáng như bản thể, không gian như sự khai mở
.
I . BỐI CẢNH TRIẾT HỌC.

Martin Heidegger là triết gia của:

  • tồn tại
  • ánh sáng như sự khai mở (aletheia).
  • không gian như nơi chốn (topos).
  • hiện tượng như sự xuất hiện.
  • trải nghiệm thay vì biểu tượng.

James Turrell là nghệ sĩ của:

  • ánh sáng thuần túy.
  • không gian tinh khiết.
  • trải nghiệm trực tiếp.
  • hiện tượng học của cái nhìn.
  • sự xuất hiện của ánh sáng như một thực thể.
Nếu Bacon là họa sĩ của Deleuze, thì Turrell là nghệ sĩ Heidegger nhất của thế kỷ XX–XXI.
II . TƯ TƯỞNG CỐT LÕI CỦA HEIDEGGER.
Heidegger đặt câu hỏi:
Tồn tại xuất hiện như thế nào?

Và ông trả lời bằng khái niệm aletheia:

  • a- = không.
  • lethe = che giấu.
  • aletheia = không che giấu, sự khai mở, sự hiển lộ.
Ánh sáng không phải là vật lý.
Ánh sáng là điều kiện để thế giới xuất hiện.
Không gian không phải là container.
Không gian là nơi chốn của sự khai mở.
III . TẠI SAO TURRELL LÀ NGHỆ SĨ HEIDEGGER NHẤT?
Turrell không “vẽ ánh sáng”.

Turrell làm cho ánh sáng trở thành bản thể.

  • ánh sáng không chiếu lên vật thể.
  • ánh sáng là vật thể.
  • ánh sáng không mô tả.
  • ánh sáng tự xuất hiện.
  • không gian không chứa ánh sáng.
  • không gian là ánh sáng.
Turrell không tạo ra hình ảnh.
Turrell tạo ra sự kiện của ánh sáng-đúng như Heidegger mô tả.
IV . PHÂN TÍCH SÂU NGÔN NGỮ TẠO HÌNH.
1 . Ánh sáng (Light as Being)
Heidegger:
“Tồn tại tự khai mở trong ánh sáng.”

Turrell biến ánh sáng thành:

  • chất liệu.
  • không gian.
  • môi trường.
  • bản thể.
Ánh sáng không còn là phương tiện.
Ánh sáng là chủ thể.
2 . Không gian (Space as Clearing)
Heidegger gọi không gian là Lichtung-“khoảng sáng”, “khoảng mở”.

Turrell tạo ra:

  • phòng ánh sáng.
  • hốc ánh sáng.
  • đường hầm ánh sáng.
  • bầu trời ánh sáng.
Không gian của Turrell không phải kiến trúc.
Không gian là khoảng mở nơi ánh sáng xuất hiện.
3 . Tri giác (Phenomenology of Seeing).
Heidegger:
“Cái nhìn không phải là quan sát, mà là cư trú.”

Turrell buộc người xem:

  • không nhìn vật thể.
  • không nhìn hình ảnh.
  • mà ở trong ánh sáng.
Tri giác trở thành trải nghiệm bản thể học.
4 . Màu sắc (Color as Atmosphere).

Trong Turrell:

  • màu không phải pigment.
  • màu không phải bề mặt.
  • màu là khí quyển.
  • màu là trạng thái của ánh sáng.
Heidegger: “Thế giới xuất hiện như khí quyển của tồn tại.”
Turrell hiện thực hóa điều đó.
V . PHÂN TÍCH TÁC PHẨM TIÊU BIỂU.
1 . Skyspaces.
Một căn phòng với một lỗ mở trên trần.

Không gian + ánh sáng + bầu trời = một sự kiện của tồn tại.

  • bầu trời trở thành tác phẩm.
  • ánh sáng trở thành chất liệu.
  • không gian trở thành nơi chốn.
Đây là Heidegger bằng kiến trúc ánh sáng.
2 . Roden Crater.

Dự án lớn nhất của Turrell-một ngọn núi lửa biến thành công trình ánh sáng.

  • ánh sáng vũ trụ.
  • ánh sáng mặt trời.
  • ánh sáng mặt trăng.
  • ánh sáng của thời gian.
Heidegger:
“Tồn tại là thời gian.”
Roden Crater là thời gian được làm bằng ánh sáng.
3 . Ganzfeld Works.

Không gian ánh sáng thuần túy, không có đường nét, không có chiều sâu.

  • tri giác bị mất điểm tựa.
  • ánh sáng trở thành môi trường.
  • người xem “tan vào ánh sáng”.
Heidegger:
“Con người cư trú trong sự khai mở của tồn tại.”
Turrell tạo ra sự khai mở đó.
VI . Ý NGHĨA ĐỐI VỚI NGHỆ THUẬT ĐƯƠNG ĐẠI

Turrell mở đường cho:

  • Light Art.
  • Immersive Art.
  • Installation Art.
  • Environmental Art.
  • Metaverse Art.

Heidegger mở đường cho:

  • triết học của ánh sáng.
  • triết học của không gian.
  • triết học của sự xuất hiện.
Hai người gặp nhau trong bản thể học của ánh sáng.
* KẾT LUẬN.
Turrell không chỉ là nghệ sĩ ánh sáng.
Turrell là triết gia của ánh sáng.
Heidegger không chỉ là triết gia của tồn tại.
Heidegger là người mở đường cho nghệ thuật ánh sáng.
Cả hai cùng nói một điều:
Ánh sáng không chiếu sáng thế giới.
Ánh sáng làm cho thế giới xuất hiện.

* Họa Sĩ Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire: