Cấu Trúc Ngôn Ngữ Thi Ca Trong Trường Ca Đầu Tay Của Trịnh Công Sơn. * Huỳnh Tâm.

Tôi
viết theo tính nghệ sĩ trữ tình, nhưng vẫn giữ chiều sâu phân tích. Tập trung vào "Dã Tràng Ca" làm trung tâm cấu trúc ngôn ngữ thi ca trong trường ca đầu tay của Trịnh Công Sơn, đồng thời mở rộng sang các trường ca đầu thời kỳ để thấy rõ phong cách Trịnh Công Sơn kiến tạo một "ngôn ngữ trường ca" rất riêng, vừa mộc mạc, vừa triết lý, vừa mang tính nhạc, vừa mang tính thơ.
một hành trình qua những câu hát dài như hơi thở, và những chữ nghĩa mang linh hồn của tuổi trẻ.
Dẫn Nhập:
Khi ngôn ngữ trở thành trường ca.
Trường ca theo nghĩa truyền thống là hình thức thơ dài, có tính tự sự, có nhịp điệu và có cấu trúc mở. Nhưng trong tay Trịnh Công Sơn, trường ca không còn là một thể loại văn học thuần túy. Nó trở thành:
- một dòng chảy của ý thức, 
- một bản đồ của tâm hồn, 
- một tiếng nói kéo dài theo nhịp thở, 
- và một không gian để ngôn ngữ tự do ngân vang.
Các trường ca đầu tay của ông, đặc biệt là "Dã Tràng Ca" cho thấy một cấu trúc ngôn ngữ rất riêng: Không bị ràng buộc bởi vần điệu cổ điển, không tuân theo cú pháp chặt chẽ, nhưng lại có một nhịp điệu nội tâm mạnh mẽ, như tiếng sóng vỗ đều vào bờ.

* Cấu trúc câu dài-ngắn: Nhịp thở của tâm hồn.
- Câu dài như dòng suy tưởng.
Trong "Dã Tràng Ca", nhiều câu hát kéo dài, trôi miên man như một dòng độc thoại nội tâm:
- "Khi mưa lên, khi nắng về, khi sương rơi, khi thu buồn…"
Đây là kiểu câu không nhằm kể chuyện, mà nhằm "tái hiện nhịp thở của cảm xúc"
Câu dài là câu của:
- sự miên man, 
- sự lặp lại, 
- sự trôi chảy, 
- sự không dứt.
Nó giống như một dòng sông ngôn ngữ.
- Câu ngắn như nhát cắt của thời gian.
Đối lập với câu dài, Trịnh Công Sơn cũng dùng những câu ngắn, sắc, như một nhát dao cắt vào dòng suy tưởng:
- "Dã tràng khóc cho thân mình. " 
- "Không còn gì nữa đâu. "
Câu ngắn là câu của:
- sự tỉnh thức, 
- sự đau đớn, 
- sự kết luận tạm thời.
Đây là nhịp điệu của "hiện sinh": dài để suy tư, ngắn để nhận ra.
* Thi pháp lặp lại: Sóng ngôn ngữ và vòng luân hồi.
- Lặp từ - lặp cụm - lặp ý.
Trịnh Công Sơn lặp lại:
- "dã tràng dã tràng dã tràng…" 
- "trùng dương ơi…"
- "gọi vào tình yêu, gọi vào tình yêu…"
Lặp lại không phải để nhấn mạnh, mà để tạo nhịp sóng. 
Ngôn ngữ của ông vận hành như biển:
- dâng lên, 
- rút xuống, 
- trở lại, 
- không dứt.
- Lặp lại như cấu trúc của vô thường.
Trong triết học Á Đông, mọi sự đều tuần hoàn. 
Trong ngôn ngữ Trịnh Công Sơn, mọi chữ nghĩa cũng tuần hoàn.
Lặp lại là cách ông diễn đạt:
- sự trở đi trở lại của nỗi buồn, 
- sự luân hồi của ký ức, 
- sự bất tận của thân phận.
* Ngôn ngữ hình ảnh: Thiên nhiên như linh hồn của trường ca.
- Thiên nhiên không phải bối cảnh - thiên nhiên là nhân vật.
Trong các trường ca đầu tay, thiên nhiên không chỉ là phông nền. 
Thiên nhiên là:
- người đối thoại (biển), 
- người chứng nhân (mưa), 
- người an ủi (nắng), 
- người dẫn đường (gió).

Thiên nhiên mang linh hồn, mang cảm xúc, mang triết lý.
- Hình ảnh mang tính biểu tượng.
- "Biển": vô thức, vô thường, định mệnh. 
- "Cát": thân phận mong manh. 
- "Mưa": nỗi buồn .
- "Nắng": hy vọng. 
- "Mùa": thời gian trôi chảy
Đây là hệ thống biểu tượng nhất quán, tạo nên một "ngôn ngữ vũ trụ" trong trường ca.
* Cú pháp mở: Khi câu hát không khép lại.
- Câu không dấu chấm.
Nhiều câu trong "Dã Tràng Ca" không có dấu chấm về mặt ngữ nghĩa. 
Chúng mở ra, trôi đi, để lại khoảng trống cho người nghe tự lấp đầy.
Đây là cú pháp của:
- sự mơ hồ, 
- sự không hoàn tất, 
- sự đang trở thành.
- Cú pháp mở như triết học.
Cú pháp mở phản ánh triết lý:
- đời sống không có kết luận, 
- nỗi buồn không có điểm dừng, 
- tình yêu không có biên giới.
Trịnh Công Sơn không viết câu hát để đóng lại; ông viết để mở ra.
* Nhạc tính của ngôn từ: Khi chữ nghĩa tự hát.
- Nhịp điệu nội tại.
Ngay cả khi không có giai điệu, ca từ của Trịnh Công Sơn vẫn có nhạc:
- Nhịp 2-3-2 trong "dã tràng dã tràng dã tràng". 
- Nhịp sóng trong "trùng dương đưa sóng vào bờ". 
- Nhịp thở trong "khi mưa lên, khi nắng về…".
Ngôn ngữ của ông "tự hát", không cần nhạc đệm.
- Âm sắc mềm, nguyên âm mở.
Ông dùng nhiều:
- Phụ âm mềm (m, n, l), 
- Nguyên âm mở (a, o, ơ), 
- Từ láy nhẹ (hoang vu, miên man, mênh mang).
Điều này tạo nên một chất giọng riêng: 
"buồn nhưng không nặng, sâu nhưng không tối."
* Ngôn ngữ triết học: Giản dị mà thăm thẳm.
- Triết lý qua ngôn ngữ đời thường.
Không có thuật ngữ triết học. 
Chỉ có:
- cát, 
- biển, 
- mưa, 
- nắng, 
- mùa, 
- đêm.
Nhưng trong những từ ấy là:
- vô thường, 
- hiện sinh, 
- hư vô, 
- từ bi.
- Triết học như hơi thở.
Triết lý không được giảng giải. 
Triết lý được "hát lên".
Đó là cách Trịnh Công Sơn biến ngôn ngữ thành một dòng thiền ca.
* Tổng luận: Ngôn ngữ trường ca như một vũ trụ đang mở.
Cấu trúc ngôn ngữ thi ca trong các trường ca đầu tay của Trịnh Công Sơn là một hệ thống:
- mở, 
- mềm, 
- lặp, 
- trôi, 
- ngân, 
- và đầy biểu tượng.
Đó là ngôn ngữ của một tâm hồn trẻ nhưng đã nhìn thấy rất nhiều. 
Ngôn ngữ của một người biết rằng đời sống mong manh, nhưng vẫn hát lên bằng tất cả sự dịu dàng của mình.
"Dã Tràng Ca" không chỉ là một trường ca. 
Nó là "một vũ trụ ngôn ngữ", nơi mỗi chữ là một hạt cát, mỗi câu là một con sóng, và mỗi đoạn là một mùa trong đời người.
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire: