Phân tích về cấu trúc thời gian trong trường ca
"Dã
Tràng Ca", theo phong thái nghiên cứu học thuật Đông-Tây, với trọng tâm là thi pháp thời gian (temporal
poetics), cấu trúc vòng lặp, thời gian hiện sinh và thời gian tâm lý của "Dã Tràng Ca" như một văn bản nơi Trịnh Công Sơn kiến tạo một "vũ trụ
thời gian" đặc thù, vừa Á Đông, vừa hiện sinh phương Tây, vừa mang tính nhạc.
Dẫn Nhập:
Thời gian như trục tư tưởng của trường ca.
Trong thi pháp hiện đại, thời gian không chỉ là bối cảnh mà là một cấu trúc tư tưởng. Ở "Dã Tràng Ca", thời gian không tuyến tính, không lịch sử, không đo đếm bằng đồng hồ. Nó là:
- thời gian của vô thường,
- thời gian của tâm lý,
- thời gian của vòng lặp,
- thời gian của thân phận,
- thời gian của một thế hệ.
Trịnh Công Sơn không mô tả thời gian; ông sống trong thời gian, và để thời gian trở thành chất liệu của triết học hiện
sinh Á
Đông.
* Thời gian vòng lặp: Biện chứng của vô thường.
- Vòng lặp của hành động.
Dã tràng xe cát-sóng xóa-dã tràng lại xe cát.
Đây là cấu trúc thời gian vòng lặp (cyclical time), tương tự:
- vòng luân hồi trong Phật giáo,
- vòng mùa trong văn hóa nông
nghiệp,
- vòng lặp hiện sinh của Sisyphus.
Nhưng khác với Sisyphus, vòng lặp của dã tràng không mang tính nổi loạn, mà mang tính chấp nhận và từ bi.
- Vòng lặp của nỗi buồn.
Các đoạn điệp:
- "dã tràng dã tràng dã tràng…"
- "trùng dương ơi đã mấy ngàn năm…"
- "còn gì đâu, còn gì đâu…"
cho thấy thời gian trong trường ca không tiến về phía trước mà quay trở lại chính nó.
Đây là thời gian của ám ảnh, một dạng thời gian
phân
tâm học, nơi
ký ức và cảm xúc không trôi đi mà
lặp lại.
* Thời gian hiện sinh: Tuổi hai mươi như khoảnh khắc
quyết định.
- Tuổi hai mươi như điểm nút.
Trong "Dã Tràng 2", tuổi hai mươi được mô tả như:
- thời điểm của khủng hoảng,
- thời điểm của tự vấn,
- thời điểm của thức tỉnh.
Đây là thời gian hiện sinh (existential time):
không phải thời gian khách quan, mà là thời gian của ý thức tự nhận ra chính mình.
- Thời gian bị kéo dài.
Những đêm "chong đèn ngồi", những khoảnh khắc
"nghe đời gọi", "nghe tiếng nói dã tràng" là thời gian bị kéo dài bởi:
- lo âu,
- cô đơn,
- khát vọng tìm ý nghĩa.
Trong phân tâm học, đây là thời gian của nội tâm bị giãn nở, thời gian không đo bằng phút giây mà bằng cường độ cảm xúc.
* Thời gian vũ trụ: Mấy ngàn năm và sự hòa tan của cái tôi.
- Thời gian lớn (deep time).
Cụm từ "mấy ngàn năm" xuất hiện nhiều lần.
Đây không phải là thời gian lịch sử, mà là thời gian vũ trụ, thời gian vượt khỏi
đời người.
Trong thời gian ấy:
- dã tràng nhỏ bé,
- biển bất tận,
- con người chỉ là khoảnh khắc.
Đây là thời gian của vô ngã, một đặc trưng của triết học Á Đông.
- Thời gian của biểnBiển trong trường ca không chỉ là không gian mà là "chủ thể thời gian":
- biển gọi,
- biển quên,
- biển xóa,
- biển trở lại.
Biển vận hành như một “đồng hồ vũ trụ”, nơi mọi nỗ lực
của con người đều bị hòa tan.
* Thời gian tâm lý: Đêm, mưa, mùa như nhịp điệu nội tâm.
- Đêm như thời gian của vô thức.
Đêm trong "Dã Tràng Ca" là thời gian của:
- suy tư,
- ám ảnh,
- tiếng nói nội tâm.
Đêm không phải là thời điểm trong ngày mà là trạng thái tâm lý.
- Mùa như chu kỳ cảm xúc.
Xuân - hạ - thu - đông xuất hiện như:
- chu kỳ của tâm trạng,
- chu kỳ của ký ức,
- chu kỳ của nỗi buồn.
Mùa không chỉ là thời gian tự nhiên mà là thời gian cảm xúc.
- Mưa và nắng như nhịp điệu của tâm hồn.
Mưa - nắng - sương - gió là những đơn vị thời gian vi mô, phản ánh:
- sự thay đổi nội tâm,
- sự mong manh của cảm xúc,
- sự chuyển động của vô thức.
* Thời gian của thân phận: Khoảnh khắc vỡ tan.
- Khoảnh khắc bị xóa.
"Công dã tràng muôn đời vỡ tan" là khoảnh khắc:
- mất mát,
- tan rã,
- trở về hư vô.
Đây là thời gian của đứt gãy, thời gian không liên tục, nơi cái tôi bị phá vỡ.
- Khoảnh khắc thức tỉnh.
Nhưng chính khoảnh khắc vỡ tan ấy lại mở ra:
- sự tỉnh thức,
- sự thấu hiểu,
- sự chấp nhận.
Đây là thời gian của "giác ngộ" một đặc trưng của hiện
sinh Á
Đông.
* Thời gian mở: Không có kết thúc.
- Trường ca không khép lại.
"Dã Tràng Ca" không có kết thúc theo nghĩa truyền thống.
Không có giải pháp, không có kết luận, không có sự hoàn tất.
Điều này tạo ra thời gian mở, thời gian không đóng lại, không bị khóa trong một cấu trúc.
- Người nghe tiếp tục thời gian của tác phẩm.
Vì không có kết thúc, thời gian của trường ca:
- tiếp tục trong tâm trí người nghe,
- tiếp tục trong đời sống,
- tiếp tục trong những ca khúc sau này của Trịnh Công Sơn.
Đây là thời gian của tác phẩm sống, một tác phẩm không dừng lại ở văn bản mà lan tỏa vào đời sống.
* Kết luận: Dã Tràng Ca như một vũ trụ thời gian.
Cấu trúc thời gian trong "Dã Tràng Ca" là một hệ thống phức tạp, kết
hợp:
- thời gian vòng lặp của vô thường,
- thời gian hiện sinh của tuổi trẻ,
- thời gian vũ trụ của biển,
- thời gian tâm lý của đêm và mùa,
- thời gian đứt gãy của thân phận,
- và thời gian mở của tác phẩm không kết thúc.
Trịnh Công Sơn đã tạo ra một "vũ trụ thời
gian" nơi con người nhỏ bé nhưng vẫn cố gắng tạo ý nghĩa trong dòng chảy vô tận của vũ trụ.
"Dã Tràng Ca" vì thế không chỉ là một trường ca, mà là một "thiên khảo về thời gian", một
triết học sống được diễn đạt bằng âm nhạc và thi ca.
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire