Tác phẩm như một giấc mơ tập thể và cá nhân.
Trong phân tâm học, tác phẩm nghệ thuật không chỉ là sản phẩm của ý thức mà còn là sự kết tinh của vô thức, của những xung năng, ám ảnh, ký ức và những xung đột nội tâm chưa được giải quyết.
"Dã Tràng Ca" trường ca đầu tay của Trịnh Công Sơn có thể được xem như một giấc mơ nguyên thủy, nơi:
- vô thức cá nhân (tuổi trẻ, nỗi cô đơn, sự bất an)
- hòa vào vô thức tập thể (chiến tranh, thân phận dân tộc, nỗi buồn thời đại)
Từ góc nhìn phân tâm học, "Dã Tràng Ca" là một văn bản giàu biểu tượng, nơi dã tràng, biển, cát, sóng, mùa, đêm… trở thành những hình ảnh của xung đột nội tâm, khát vọng, sợ hãi, và cơ chế phòng vệ của một tâm hồn nhạy cảm.
* Hình tượng dã tràng: Cái tôi bị lưu đày và mặc cảm bất lực.
- Dã tràng như "cái tôi bị tổn thương".
Trong phân tâm học, nhân vật trung tâm của một giấc mơ thường là hình ảnh thay thế cho "cái tôi".
Dã tràng trong trường ca chính là cái tôi trẻ tuổi của Trịnh Công Sơn:
- nhỏ bé
- bất lực
- bị cuốn vào những lực lớn hơn mình
- nhưng vẫn cố gắng tạo ra ý nghĩa
Đây là biểu hiện của mặc cảm bất lực (inferiority complex), một dạng xung đột nội tâm phổ biến ở những cá nhân nhạy cảm trong thời loạn.
- Công dã tràng như biểu tượng của xung năng lặp lại.
Freud gọi đây là compulsion to repeat-xung năng lặp lại.
Dã tràng xe cát, dù biết sẽ bị xóa, là hình ảnh của:
- nỗ lực vô thức muốn chữa lành tổn thương
- hành vi lặp lại để tìm kiếm ý nghĩa
- sự cố gắng tái cấu trúc cái tôi
Hành vi lặp lại này không nhằm đạt kết quả, mà nhằm giảm căng thẳng nội tâm.
* Biển và sóng: Hình ảnh của vô thức và bản năng.
- Biển như "vô thức nguyên thủy".
Trong phân tâm học Jung, biển là biểu tượng của vô thức tập thể - nơi chứa đựng:
- ký ức tổ tiên
- nỗi sợ nguyên thủy
- bản năng sống - chết
Biển trong "Dã Tràng Ca":
- gọi
- xóa
- vỗ về
- lãng quên
Đó chính là cách vô thức vận hành:
vừa nuôi dưỡng, vừa đe dọa, vừa xóa bỏ, vừa tạo sinh.
- Sóng như xung năng.
Sóng là hình ảnh của:
- libido (xung năng sống)
- thanatos (xung năng hủy diệt)
Sóng vừa nâng đỡ dã tràng, vừa phá hủy công sức của nó.
Đây là biểu hiện của xung đột nội tâm giữa hy vọng và tuyệt vọng, giữa sống và chết.
* Cát và bụi: Biểu tượng của cái tôi phân mảnh.
- Cát như cái tôi mong manh.
Cát là vật chất dễ vỡ, dễ tan, dễ bị cuốn đi.
Trong phân tâm học, cát tượng trưng cho:
- cái tôi phân mảnh
- ký ức rời rạc
- sự bất ổn của bản ngã
Dã tràng xe cát chính là hành động thu gom những mảnh vỡ của cái tôi, cố gắng tạo nên một cấu trúc có ý nghĩa.
- Bụi như sự tan rã của bản ngã.
Hình ảnh bụi - xuất hiện nhiều trong sáng tác sau này - là biểu tượng của:
- sự tan rã
- sự trở về với vô thức
- sự hòa tan vào vũ trụ.
Đây là một dạng giải thể bản ngã (ego dissolution), thường thấy trong các tâm hồn hướng nội và giàu tính tâm linh.
* Tuổi hai mươi: Khủng hoảng bản sắc và sự hình thành cái tôi.
- Khủng hoảng hiện sinh như khủng hoảng bản sắc.
Tuổi hai mươi trong "Dã Tràng Ca" là tuổi của:
- hoang mang
- tự vấn
- mất phương hướng
- tìm kiếm ý nghĩa.
Trong phân tâm học, đây là giai đoạn identity crisis-khủng hoảng bản sắc.
Trịnh Công Sơn không chỉ mô tả nó, mà còn trải nghiệm nó trong vô thức.
- Đêm dài và vô thức.
Những đêm dài "chong đèn ngồi" là hình ảnh của:
- sự đối diện với vô thức
- sự trỗi dậy của ký ức
- sự xung đột giữa cái tôi và bóng tối nội tâm.
Đêm là thời gian của vô thức, nơi những ám ảnh trồi lên bề mặt.
* Tình yêu: Cơ chế chữa lành và tái cấu trúc bản ngã.
- Tình yêu như "đối tượng chuyển di".
Trong phân tâm học, con người thường tìm kiếm một đối tượng để:
- chuyển di nỗi đau
- gửi gắm hy vọng
- tái cấu trúc bản ngã
Trong "Dã Tràng Ca", tình yêu là:
- nơi trú ẩn
- nơi chữa lành
- nơi cái tôi tìm lại sự toàn vẹn
- Tình yêu như phản lực chống lại hư vô.
Tình yêu không xóa nỗi buồn, nhưng:
- làm nỗi buồn trở nên có thể chịu đựng
- làm cái tôi bớt phân mảnh
- tạo ra ý nghĩa trong vô nghĩa
Đây là cơ chế "sublimation" thăng hoa, nơi nghệ sĩ chuyển hóa nỗi đau thành nghệ thuật.
* Nỗi buồn: Xung năng bị dồn nén và sự thăng hoa nghệ thuật.
- Nỗi buồn như năng lượng sáng tạo.
Trong phân tâm học, nỗi buồn không phải là cảm xúc tiêu cực, mà là:
- năng lượng bị dồn nén
- xung năng chưa được giải tỏa
- chất liệu của sáng tạo
Trịnh Công Sơn biến nỗi buồn thành:
- âm nhạc
- triết lý
- thi ca
Đây là biểu hiện của sự thăng hoa nghệ thuật.
- Nỗi buồn như cơ chế tự vệ.
Nỗi buồn giúp:
- giảm căng thẳng nội tâm
- tránh đối diện trực tiếp với bi kịch
- tạo khoảng cách an toàn với thực tại
Nỗi buồn của Trịnh Công Sơn là nỗi buồn phòng vệ, nhưng cũng là nỗi buồn khai sáng.
* Kết luận: Dã Tràng Ca như một bản đồ vô thức.
Từ góc nhìn phân tâm học, "Dã Tràng Ca" là:
- một giấc mơ nguyên thủy
- một bản đồ vô thức
- một hành trình chữa lành
- một cấu trúc biểu tượng của cái tôi trẻ tuổi
Trịnh Công Sơn đã dùng âm nhạc để:
- đối diện với vô thức
- chuyển hóa nỗi đau
- tái cấu trúc bản ngã.
- và tìm thấy ý nghĩa trong sự mong manh của đời sống
"Dã Tràng Ca" vì thế không chỉ là tác phẩm âm nhạc, mà là một văn bản phân tâm học, nơi tâm hồn nghệ sĩ tự bộc lộ, tự chữa lành và tự khai sinh.
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire