Khi thế giới không còn hình dạng sự sụp đổ của đối tượng và sự ra đời của đôi
mắt thuần khiết.
Trong hội họa truyền thống, đôi mắt luôn có một điểm tựa:
- Một gương mặt.
- Một phong cảnh.
- Một vật thể.
- Một câu chuyện.
Nhưng khi hội họa trừu tượng xuất hiện, điểm
tựa ấy bị rút đi.
Và
chính trong sự mất mát ấy, cái nhìn được giải phóng.
Nó không còn là đôi mắt "để nhận diện", mà trở thành cái nhìn để tồn tại.
Không
còn là cái nhìn "để hiểu",
mà là đôi mắt để cảm.
Hội họa trừu tượng buộc người xem phải đối diện
với chính cái nhìn của mình
trần trụi, không nơi nương tựa, không công cụ diễn giải.
* Đôi mắt như một chuyển động
nội tâm.
Khi đứng trước một
bức tranh trừu tượng, cái nhìn
không còn đi theo đường thẳng từ mắt
đến đối tượng.
Nó trở thành
một chuyển động xoáy, một sự dao động
giữa:
- Màu sắc và cảm xúc.
- Đường nét và ký ức.
- Hình
khối và vô thức.
Cái
nhìn không còn "đọc" bức
tranh; nó lang thang trong
bức tranh.
Nó
không còn tìm kiếm ý nghĩa; nó tạo ra ý nghĩa.
Trong hội họa trừu tượng,
cái nhìn không phải là một công
cụ nhận thức, mà là một dòng chảy.
Một dòng chảy có thể dịu dàng hoặc dữ dội, có thể sáng tỏ hoặc mơ hồ,
có thể đầy trật tự hoặc hoàn toàn hỗn loạn.
* Sự bất định như
một điều kiện của cái nhìn.
Hội họa trừu tượng
không cho ta một điểm nhìn cố định.
Nó
không nói: “Hãy nhìn vào đây".
Nó nói: "Hãy tự tìm lấy nơi để nhìn".
Sự bất định ấy
không phải là một thiếu sót, mà là một chiến lược mỹ học.
Bởi vì chỉ trong sự bất
định, cái nhìn mới có thể:
- Tự do.
- Sáng tạo.
- Mở rộng.
- Trở thành.
Hội họa trừu tượng
không yêu cầu người xem hiểu nó; nó yêu cầu người xem chấp nhận không hiểu.
Và
chính trong sự không hiểu ấy, một dạng
hiểu biết khác sâu hơn, nguyên sơ hơn bắt đầu xuất hiện.
* Cái nhìn như một sự khai mở của vô thức.
Kandinsky từng nói rằng màu sắc có thể chạm vào tâm hồn như âm nhạc.
Ông không nói về đối tượng, mà nói về tác động trực tiếp của hình thức lên nội tâm.
Trong hội họa trừu tượng,
cái nhìn không đi qua lý trí.
Nó đi thẳng vào:
- Những vùng ký ức bị lãng quên.
- Những cảm xúc chưa từng gọi tên.
- Những nỗi sợ mơ hồ.
- Những khát vọng thầm kín.
Cái nhìn trở thành một cánh
cửa mở vào vô thức.
Không
phải vô thức như một bóng tối, mà như một vùng đất chưa được
khám phá.
Hội họa trừu tượng
không mô tả thế giới bên ngoài; nó mô tả những chuyển động bí mật của thế giới bên trong.
* Cái nhìn và sự tan rã của ngôn ngữ.
Khi đứng trước một bức tranh trừu tượng, người
xem thường nói: "Không biết phải diễn tả
thế nào".
Đó không phải là thất bại của người xem.
Đó là
thành công của tác phẩm.
Bởi vì hội họa trừu tượng
không muốn được diễn tả bằng ngôn ngữ.
Nó muốn giải phóng người xem khỏi ngôn ngữ.
Ngôn
ngữ là cấu trúc.
Ngôn ngữ là phân loại.
Ngôn
ngữ là giới hạn.
Nhưng cái nhìn trong hội họa trừu tượng là phi cấu trúc, phi phân loại, phi giới hạn.
Nó là
một trải nghiệm không thể nói, chỉ có thể sống.
* Cái nhìn như một hành vi sáng tạo.
Trong hội họa trừu tượng, người xem không còn là người tiếp nhận.
Họ trở thành người sáng tạo thứ hai.
Bởi vì:
- Không có hình dạng cố định.
- Không
có câu chuyện cố định.
- Không
có ý nghĩa cố định.
Tất cả đều được tạo ra trong khoảnh khắc cái nhìn chạm vào bức tranh.
Mỗi người xem tạo ra một tác phẩm khác nhau.
Mỗi lần nhìn lại, chính người xem cũng tạo
ra một tác phẩm khác.
Hội họa trừu tượng
không phải là một thực thể; nó là một khả thể.
Và
cái nhìn là hành động biến khả
thể thành hiện thực.
Kết luận: Khi cái nhìn trở thành nghệ thuật/
Trong hội họa trừu tượng, cái nhìn không còn là một phản ứng.
Nó là
một sáng tạo.
Không
còn là một sự nhận biết.
Nó là
một sự khai mở.
Không
còn là một hành vi thụ động.
Nó là
một hành vi tồn tại.
Và
chính trong khoảnh khắc ấy
khoảnh khắc cái nhìn trở thành
nghệ thuật người xem nhận
ra rằng:
Hội họa trừu tượng không phải là sự vắng mặt của
hình dạng.
Nó là
sự hiện diện của cái nhìn hội họa.
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire