BẢN THỂ CỦA NGƯỜI XEM TRANH. * Huỳnh Tâm.

Hiện tượng học về sự hiện diện và vắng mặt người xem tranh từ cái nhìn sống động như một hành vi tồn tại.
Trong đời sống thường nhật, chúng ta nhìn mà không thấy. 
Nhưng trong nghệ thuật, cái nhìn trở thành một hành vi tồn tại.
Khi người xem đứng trước một tác phẩm, họ không chỉ quan sát; họ hiện diện. 
Và chính sự hiện diện ấy mở ra một vùng không gian nơi tác phẩm bắt đầu thở, bắt đầu nói, bắt đầu trở thành.
Triết học hiện tượng học gọi đây là sự quy chiếu lẫn nhau giữa chủ thể và đối tượng: 
- Chủ thể không còn đứng ngoài 
- Đối tượng không còn bất động 
- Cả hai cùng bước vào một trạng thái "đồng hiện".
Trong khoảnh khắc ấy, cái nhìn không chỉ là một giác quan nó là một cách thức tồn tại trong thế giới.
* Cái đẹp như một hiện tượng của sự vắng mặt.
Cái đẹp không bao giờ xuất hiện trọn vẹn. 
Nó luôn đến như một bóng hình, một dấu vết, một lời thì thầm.
Chúng ta không bao giờ nắm bắt được cái đẹp; chúng ta chỉ chạm vào sự vắng mặt của nó.
- Một đường nét gợi lên điều chưa được vẽ.
- Một khoảng trống gợi lên điều chưa được nói. 
- Một màu sắc gợi lên điều chưa từng tồn tại. 
Cái đẹp, theo nghĩa này, không phải là một thuộc tính của tác phẩm, mà là một chuyển động của tâm thức. 
Nó là sự rung động giữa cái có và cái không, giữa hình và bóng, giữa hiện diện và vắng mặt.
Nghệ thuật không cho ta cái đẹp; nó cho ta khả năng cảm nhận sự thiếu vắng của cái đẹp, và chính trong sự thiếu vắng ấy, cái đẹp được sinh ra.
* Người xem như một bản thể đang trở thành.
Người xem không phải là một thực thể cố định. 
Họ là một quá trình.
Mỗi lần họ nhìn một tác phẩm, họ trở thành một phiên bản khác của chính mình. 
Không phải vì tác phẩm thay đổi, mà vì cái nhìn thay đổi.
Trong mỹ học hiện tượng học, người xem không chỉ diễn giải tác phẩm họ diễn giải chính mình thông qua tác phẩm.
Một bức tranh không nói "đây là tôi", mà nói "đây là anh, khi anh nhìn tôi".
Vì vậy, người xem không chỉ hoàn thiện tác phẩm; họ hoàn thiện chính mình trong quá trình nhìn.
Khoảng lặng thẩm mỹ: nơi thế giới tự bộc lộ.
Có những khoảnh khắc trong nghệ thuật mà thời gian dường như ngừng lại. 
Không phải vì tác phẩm quá đẹp, mà vì người xem đột nhiên trở nên trống rỗng.
Sự trống rỗng ấy không phải là thiếu thốn, mà là một dạng khả thể thuần khiết. 
Trong khoảnh khắc ấy:
- Ta không còn là người quan sát. 
- Ta không còn là người diễn giải. 
- Ta chỉ là một sự hiện diện mở ra trước thế giới.
Đó là khoảng lặng thẩm mỹ, nơi cái đẹp không được nhìn thấy, mà được trải nghiệm như một sự bộc lộ của thế giới.
Heidegger gọi đó là aletheia sự khai mở của chân lý. 
Không phải chân lý của tác phẩm, mà là chân lý của sự hiện hữu.
* Tác phẩm như một cánh cửa dẫn vào vô hạn.
Một tác phẩm nghệ thuật lớn không bao giờ đóng lại. 
Nó luôn mở ra những tầng nghĩa mới, những chiều sâu mới, những khả thể mới.
Không phải vì nó phức tạp, mà vì người xem là vô hạn.
Mỗi người xem là một thế giới. 
Và mỗi thế giới ấy, khi chạm vào tác phẩm, mở ra một con đường mới.
Tác phẩm nghệ thuật, theo nghĩa này, không phải là một vật thể, mà là một cánh cửa. 
Một cánh cửa không dẫn đến một nơi cụ thể, mà dẫn đến vô số nơi, tùy vào người bước qua.
* Tổng luận: Nghệ thuật như một cuộc trở về.
Cuối cùng, nghệ thuật không đưa ta đi xa. 
Nó đưa ta trở về.
Không phải trở về với người nghệ sĩ, hay với thời đại của tác phẩm, mà trở về với chính mình, với phần sâu nhất, im lặng nhất, mong manh nhất của bản thể.
Nghệ thuật không dạy ta nhìn thế giới; nó dạy ta nhìn cái nhìn của chính mình.
Và trong khoảnh khắc ta nhận ra điều ấy, ta hiểu rằng:
Nghệ thuật không nằm trong bức tranh. 
Nghệ thuật nằm trong khoảnh khắc ta trở thành người có khả năng xem tranh.
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire: