* Tác
phẩm nghệ thuật như một
không gian mở.
Trong mỹ học truyền thống, tác phẩm nghệ thuật
được xem như một thực thể hoàn chỉnh: Nó có hình thức, nội dung, và một ý
nghĩa mà người nghệ sĩ gửi
gắm. Nhưng từ thế kỷ XX trở đi, đặc biệt với sự xuất hiện của nghệ thuật trừu
tượng, nghệ thuật ý niệm, và các lý thuyết diễn giải hiện đại, tác phẩm không còn là một "điểm đến" mà trở thành
một không gian mở.
Một không gian mở có ba đặc điểm:
- Không
đóng kín về nghĩa.
- Không
cố định về cảm xúc.
- Không phụ thuộc vào một chủ thể duy
nhất.
Tác
phẩm nghệ thuật, theo
nghĩa này, giống như một cánh cửa luôn hé mở: Người nghệ
sĩ mở nó ra, nhưng chính người xem mới là người bước vào và quyết định họ sẽ
nhìn thấy điều gì.
2 . Người xem như một
"chủ thể diễn giải".
Trong triết học hiện đại, đặc biệt là trong hermeneutics (thông diễn học), ý nghĩa không nằm trong văn bản hay hình ảnh, mà nằm trong quá trình diễn giải.
Điều này dẫn đến một luận
điểm quan trọng:
Không
có ý nghĩa khách quan của tác phẩm chỉ có những ý nghĩa được kích hoạt.
Người xem không chỉ tiếp nhận, họ
tái cấu trúc.
Họ mang theo:
- Lịch sử cá nhân.
- Ký ức.
- Những tổn thương.
- Những niềm tin.
- Những mong đợi.
- Những giới hạn của chính họ.
Và tất cả những điều ấy trở thành "lăng kính" để tác phẩm đi qua.
Vì vậy, mỗi lần một người xem đứng trước một bức
tranh, tác phẩm ấy được sinh ra một lần nữa.
Sự đồng hiện
(co-presence): Khi tác phẩm và người xem tạo ra nhau.
Trong mỹ học đương đại, có một khái niệm thú vị:
Co-presence sự đồng hiện.
Nó chỉ trạng thái mà trong đó:
- Tác phẩm không tồn tại độc lập.
- Người xem cũng không tồn tại độc lập
mà cả hai cùng xuất hiện, cùng tạo nghĩa, cùng định hình nhau.
Một bức tranh
trừu tượng không "là" gì cả nếu không có người nhìn.
Nhưng người nhìn cũng không thể "thấy" gì nếu không có bức tranh.
Hai thực thể này cần nhau để tồn
tại trong không gian thẩm mỹ.
Đây
là một dạng tương sinh
(symbiosis) của nghệ thuật:
tác
phẩm cần người xem để trở
thành nghệ thuật, và người xem cần tác phẩm để trở thành một chủ thể thẩm
mỹ.
Người xem như một
nghệ sĩ thứ hai.
Nếu người nghệ sĩ tạo ra hình thức, thì người xem tạo ra ý nghĩa.
Và ý nghĩa, trong nghệ thuật, đôi khi quan trọng hơn hình thức.
Vì vậy, có thể nói:
- Người nghệ sĩ tạo
ra "vật thể nghệ thuật"
- Người xem tạo ra "tác phẩm nghệ thuật"
Hai điều này không giống nhau.
Một bức tranh treo trong kho không phải là tác phẩm nghệ thuật
nó chỉ là một vật thể.
Chỉ khi có người nhìn, người cảm, người
diễn giải, nó mới trở thành một thực thể thẩm
mỹ.
Người xem, theo nghĩa này, là người sáng tạo thứ hai, dù họ không cầm cọ, không pha màu, không ký tên.
Khoảnh khắc thẩm
mỹ: nơi hai thế giới chạm nhau.
Khoảnh khắc người xem đứng trước tác phẩm là khoảnh khắc hai
thế giới gặp nhau:
- Thế giới của người nghệ sĩ.
- Thế giới của người xem.
Khoảnh khắc ấy không kéo dài lâu đôi khi chỉ vài giây
nhưng nó có thể làm thay đổi cả hai.
Đó là
khoảnh khắc:
- Người xem nhận ra điều gì đó về chính mình
- Tác phẩm được "kích hoạt" và trở nên sống động
- Cái đẹp xuất hiện như một tia chớp, không thể nắm giữ
nhưng có thể cảm nhận
Khoảnh khắc thẩm mỹ là một dạng hiện
tượng học của sự gặp gỡ, nơi cái nhìn
không chỉ hướng ra ngoài mà còn hướng vào trong.
- Kết luận: Nghệ thuật như một cuộc đối thoại vô tận.
Tác
phẩm nghệ thuật không bao giờ kết thúc.
Nó không kết thúc khi người nghệ sĩ đặt
nét cọ cuối cùng.
Nó không kết thúc khi được treo lên tường.
Nó
không kết thúc khi người xem rời khỏi
phòng triển lãm.
Nó tiếp tục sống
trong:
- Ký ức.
- Suy nghĩ.
- Cảm xúc.
- Những diễn giải mới.
- Những cuộc trò chuyện mới.
Nghệ thuật, vì thế, không phải là một vật thể, mà là một cuộc đối
thoại vô tận giữa người nghệ sĩ, tác phẩm, và người xem.
Và
trong cuộc đối thoại ấy,
người xem không phải là
khán giả họ là người đồng sáng tạo, người đồng
hành, người làm
cho nghệ thuật trở thành nghệ thuật.
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire