* Cái nhìn trong hội họa biểu hình: Sự nhận diện và sự kể chuyện.
Trong hội họa biểu hình, cái nhìn luôn có một điểm tựa.
Người xem bước vào tác phẩm như bước vào một thế giới đã có cấu trúc:
- Có nhân vật.
- Có vật thể.
- Có
không gian.
- Có ánh sang.
Cái
nhìn ở đây là một hành vi nhận diện.
Nó
tìm kiếm sự quen thuộc:
"Đây là một khuôn mặt", "đây là một cánh đồng", "đây là một khoảnh khắc".
Cái
nhìn biểu hình là cái nhìn hướng ra ngoài.
Nó đi từ người xem đến
đối tượng, rồi quay trở lại với một ý
nghĩa đã được định hình.
Trong hội họa biểu hình, cái nhìn giống như một chiếc la bàn: Nó luôn
biết mình đang hướng về đâu.
* Cái nhìn trong hội họa trừu tượng: sự lang thang và sự khai mở.
Ngược lại, trong hội họa trừu tượng, cái nhìn mất đi điểm tựa.
Không
còn hình dạng để bám vào, không còn câu chuyện để lần theo.
Cái
nhìn trở thành một chuyển động
không định hướng:
- Nó trôi.
- Nó xoáy.
- Nó dừng lại ở những
nơi không có lý do.
- Nó bị hút vào những khoảng trống.
- Nó bị đẩy ra bởi những đường nét không tên.
Cái nhìn trừu tượng là cái nhìn hướng vào trong.
Nó không tìm kiếm thế giới; nó tìm kiếm chính mình.
Nếu hội họa biểu
hình là một bản đồ, thì hội họa trừu tượng
là một đại dương.
* Sự khác biệt cốt lõi: đối tượng hay
trải nghiệm?
Trong hội họa biểu hình:
Cái nhìn hướng đến đối tượng.
Người xem hỏi:
- "Tác phẩm này vẽ gì? "
- "Nó kể câu chuyện gì? "
- "Nó muốn nói điều gì? "
Trong hội họa trừu tượng:
Cái
nhìn hướng đến trải
nghiệm.
Người xem hỏi:
- "Tôi cảm thấy gì? "
- "Tại sao màu này làm tôi bất an? "
- "Tại sao đường nét này khiến tôi nhớ về một điều
không có thật? "
Hội họa biểu hình đưa người xem đến thế giới.
Hội họa trừu tượng đưa người xem đến chính họ.
* Cái nhìn và thời gian: hai nhịp độ khác nhau.
Biểu hình: thời gian tuyến tính.
Người xem nhìn, nhận diện, hiểu,
diễn giải.
Quá
trình này giống như đọc một
câu chuyện.
Trừu tượng: Thời gian vòng xoáy.
Người xem nhìn, không hiểu, cảm, quay lại
nhìn, cảm khác, tiếp tục trôi.
Không có điểm kết thúc.
Không có "kết luận".
Trong hội họa trừu tượng, cái nhìn không đi theo đường thẳng.
Nó
quay vòng, lặp lại, đổi hướng,
tự phá vỡ chính
nó.
* Cái nhìn và ngôn ngữ: Khi lời nói đủ và
khi lời nói bất lực.
Biểu hình:
Ngôn ngữ có thể mô tả.
Ta có thể nói:
- "Một người phụ nữ
đang đọc sách"
- "Một con đường dẫn
vào rừng"
- "Một buổi chiều mùa thu".
Ngôn ngữ và cái nhìn đi cùng nhau.
Trừu tượng:
Ngôn
ngữ trở nên bất lực.
Người xem nói:
- "Tôi không biết phải diễn tả thế nào".
- "Nó làm tôi thấy… nhưng tôi không gọi tên được.
Ở đây,
cái nhìn vượt khỏi ngôn ngữ.
Nó chạm vào
những vùng mà lời nói không thể chạm tới.
* Cái nhìn và bản thể: hai cách tồn tại trong thế giới.
Biểu hình:
Cái nhìn xác nhận thế giới.
Nó
nói: "Thế giới có hình dạng, và tôi nhận ra nó".
Trừu tượng:
Cái
nhìn chất vấn thế giới.
Nó
nói: "Thế giới có thể không có hình dạng, và tôi vẫn tồn tại trong đó".
Hội họa biểu hình củng cố bản thể.
Hội họa trừu tượng làm lung lay bản thể.
Một bên là sự ổn định.
Một bên là sự mở ra.
* Tổng luận: Hai kiểu cái nhìn, hai kiểu tự do.
Không
có cái nhìn nào cao hơn cái nhìn nào.
Chúng chỉ là hai cách con người chạm vào thế giới.
- Hội họa biểu hình cho ta tự do trong nhận diện.
- Hội họa trừu tượng cho ta tự do trong cảm nghiệm.
Một bên là tự do của trí óc.
Một bên là tự do của tâm hồn.
Và
chính trong sự song hành ấy, nghệ thuật
trở thành một không gian nơi con người có thể vừa nhìn thế giới, vừa nhìn chính mình bằng nhiều cách khác nhau, bằng nhiều tầng sâu khác nhau.
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire