- Bản thể học của bố cục:
“Cấu trúc của tồn tại trong hình ảnh”.
Bố cục không chỉ là sắp đặt.
Nó là cách
hình ảnh tồn tại.
Không có bố cục, hình ảnh
không thể trở thành một chỉnh thể.
Bố cục là khung
bản thể học của hội họa.
Bố cục quyết định:
. Cái gì xuất hiện trước.
. Cái gì xuất hiện sau.
. Cái gì được nhấn mạnh.
. Cái gì bị che giấu.
Bố cục là cách
hình ảnh được trải nghiệm.
- Ký hiệu học của bố cục: “Ngôn ngữ của quyền lực”.
Theo Foucault, mọi cấu trúc đều là diễn ngôn quyền
lực.
. Trung tâm = quyền lực.
. Ngoại biên = bị loại trừ.
. Trên = thiêng liêng.
. Dưới = trần tục.
Bố cục là chính
trị của hình ảnh.
- Nhận thức học của bố cục: “Khoa học của sự chú ý”.
Tâm lý học Gestalt cho thấy:
. Mắt tìm kiếm trật tự.
. Não hoàn thiện hình dạng.
. Sự chú ý bị điều khiển bởi bố cục.
Bố cục là khoa
học của nhận thức thị giác.
- Lịch sử của bố cục: “Từ trật tự đến phi trung tâm”.
. Cổ điển: cân bằng.
. Phục Hưng: phối cảnh.
. Baroque: Động.
. Hiện đại: Phân mảnh.
. Đương đại: Phi trung tâm, phi cấu trúc.
- Bố cục như triết học của thời gian.
Bố cục tạo ra nhịp thời gian:
. Dồn nén, căng thẳng.
. Mở, thư thái.
. Phân mảnh, đứt đoạn.
* ĐƯỜNG NÉT.
- Bản thể học của đường nét: “Dấu vết của tồn tại”.
Đường nét là sự xuất hiện của thân thể trong hình ảnh.
Nó là dấu vết của:
. Chuyển động.
. Hơi thở.
. Nhịp tim.
. Trạng thái tinh thần.
- Hiện tượng học của đường nét: “Chạm bằng mắt”
Merleau-Ponty: Cái nhìn là một dạng chạm.
Đường nét là dấu vết của sự chạm thị giác.
- Ký hiệu học của đường nét: “Ngôn ngữ không lời”
Đường nét là ký hiệu của:
. Cảm xúc.
. Trạng thái.
. Năng lượng.
. Nhịp điệu.
- Phân tâm học của đường nét: “Vết cắt của vô thức”
Freud: Hành động vẽ mang dấu vết của vô thức.
Lacan: Đường nét là “vết cắt” của ham muốn.
- Nhận thức học của đường nét.
Đường nét tạo:
. Hướng.
. Tốc độ.
. Nhịp điệu.
. Cấu trúc.
- Lịch sử của đường nét.
. Cổ điển: Mô tả.
. Ấn tượng: Tan vào ánh sáng.
. Hiện đại: Biểu đạt.
. Đương đại: Hành động.
* MÀU SẮC.
- Bản thể học của màu sắc: “Cách ánh sáng tồn tại”
Màu sắc là cách
ánh sáng trở thành hình ảnh.
Không có ánh sáng không có màu.
- Hiện tượng học của màu sắc: “Cách thế giới xuất
hiện”
Màu sắc không nằm trong vật thể.
Màu sắc nằm trong cách thế giới xuất hiện trong ý thức.
- Ký hiệu học của màu sắc: “Ngôn ngữ biểu tượng”
Màu sắc là ký hiệu của:
. Văn hóa.
. Tôn giáo.
. Tâm lý.
. Lịch sử.
- Khoa học của màu sắc.
Newton: Bước sóng.
Goethe: Trải nghiệm.
Itten: Hòa sắc.
Chevreul: Tương phản đồng thời.
5 . Tâm lý học của màu sắc.
Màu sắc tác động đến:
. Cảm xúc.
. Nhịp tim.
. Ký ức.
. Trạng thái tinh thần.
- Triết học của màu sắc.
Wittgenstein: Màu không thể định nghĩa.
Derrida: Màu luôn trượt khỏi nghĩa.
* ÁNH SÁNG.
- Bản thể học của ánh sáng: “Điều kiện của sự hiển lộ”
Heidegger: ánh sáng là điều kiện để thế giới xuất
hiện.
Không có ánh sáng, không có hình ảnh.
- Hiện tượng học của ánh sáng: “Cách thế giới tự phơi
bày”.
Ánh sáng quyết định:
. Hình thể.
. Màu sắc.
. Độ sâu.
. Không gian.
- Ký hiệu học của ánh sáng.
Ánh sáng là ký hiệu của:
. Chân lý.
. Thiêng liêng.
. Sự sống.
. Sự phơi bày.
- Tâm lý học của ánh sáng.
Ánh sáng ảnh hưởng đến:
. Cảm xúc.
. Nhịp điệu.
. Sự chú ý.
. Cảm giác an toàn.
- Lịch sử của ánh sáng.
.Trung cổ: Thiêng liêng.
. Phục Hưng: Khoa học.
. Baroque: Kịch tính.
. Ấn tượng: Thời gian.
. Đương đại: Vật chất ánh sáng.
* KHÔNG GIAN.
- Bản thể học của không gian: “Cách thế giới được cấu
trúc”.
Không gian là bản thể học của cái nhìn.
Không gian không phải là trống rỗng.
Không gian là trường của sự xuất hiện.
- Hiện tượng học của không gian.
Không gian là cách ta trải nghiệm thế giới.
- Ký hiệu học của không gian.
Không gian là ký hiệu của:
. Quyền lực.
. Thiêng liêng.
. Trật tự.
. Khoảng cách.
- Tâm lý học của không gian.
Không gian ảnh hưởng đến:
. Cảm giác an toàn.
. Cảm giác rộng / hẹp.
. Cảm giác cô lập / kết nối.
- Lịch sử của không gian.
. Cổ điển: Phẳng.
. Phục Hưng: Phối cảnh.
. Hiện đại: Phân mảnh.
. Đương đại: Nhập vai.
SỰ TƯƠNG TÁC GIỮA CÁC YẾU TỐ TẠO HÌNH.
Không có yếu tố nào tồn tại độc lập.
Chúng tạo thành một hệ sinh thái tư duy:
. Bố cục, tổ chức không gian.
. Đường nét, tổ chức
chuyển động.
. Màu sắc, tổ chức cảm xúc.
. Ánh sáng, tổ chức sự hiển lộ.
. Không gian, tổ chức
cái nhìn.
Hội họa là một
cấu trúc sống, nơi mọi yếu tố tương tác như một sinh thể.
* TỔNG LUẬN TRIẾT HỌC CỦA TẠO
HÌNH.
Các yếu tố tạo hình không phải là kỹ thuật.
Chúng là triết
học của hình ảnh.
. Bố cục, triết
học của trật tự.
. Đường nét, triết
học của thân thể.
. Màu sắc, triết
học của cảm xúc.
. Ánh sáng. triết
học của tồn tại.
. Không gian. triết
học của thế giới.
Hội họa là tư
duy thị giác, là triết học bằng
hình ảnh, là cách thế giới tự
hiển lộ qua cái nhìn của con người.
* Họa Sĩ Huỳnh Tâm.





Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire