Dù
đôi khi tự hỏi mình có ngông cuồng hay không khi dám mơ tái tạo thế giới từ những tế bào mong manh, tôi vẫn giữ một niềm tin vững chắc vào
con đường sáng tác hiện tại. Bởi lẽ,
khi đối chiếu những suy tư của mình với lời vàng ngọc của các bậc tiền bối cổ
kim, tôi nhận ra không ít điểm tương đồng.
Điều đó không phải để tự tôn, mà để tự kiểm nghiệm
rằng con đường mình đi không hoàn toàn lạc lõng.
- Đối thoại với Platon: Cái Đẹp tự tính và ảo ảnh của hội
họa.
Platon quan niệm cái Đẹp là tự tính, siêu phàm, tuyệt đối, thuần tinh thần, không vướng bụi trần. Con người chỉ đạt đến giải thoát khi vượt lên trên mọi cái đẹp hữu hình để hòa đồng cùng vũ trụ.
Ông cực lực lên án cái Đẹp giả tạo, tức cái "hồn tranh"
vay mượn từ thực tại mà tôi đã
phê phán ở phần trước.
Ở điểm này, tôi thấy mình đồng cảm sâu sắc:
- Nghệ thuật không thể đặt nền tảng
trên ảo ảnh của thực tại.
Aristotle và sự sáng tạo hình thể mới.
Aristotle – gần gũi với con người hơn cho rằng
cái Đẹp là ý niệm tiên thiên tiềm ẩn trong tinh thần.
Làm
nghệ thuật không phải là bắt chước, mà là sáng tạo những hình thể chưa từng biết đến.
Nghệ sĩ chung sức với thiên nhiên để tạo nên thế giới mới.
Tư tưởng ấy chính là nền tảng cho việc
tôi xây dựng hình thể từ tế bào không mô phỏng, mà sáng tạo.
- Leibniz: Nhịp điệu hòa đồng giữa ta và vũ trụ.
Leibniz cho rằng từ ta đến sự vật, từ sự vật
trở lại ta, có một nhịp điệu hòa đồng toàn diện.
Đó
cũng là điều tôi cảm nhận khi tìm ra "nhịp sống"
động lực vận hành hình thể trong tranh.
- Kant: Nghệ thuật như thiên nhiên.
Kant định nghĩa nghệ
thuật là sự sáng
tạo có chủ đích, nhưng khiến người xem có cảm giác như nó được tạo ra một cách tự nhiên, không dụng ý.
Điều này rất gần với mục
tiêu của tôi:
Để tranh tự sống,
tự thở, tự giao cảm, không cần lời giải thích.
- Schiller,
Schelling, Schopenhauer: Cái Đẹp là sự sống, là vô biên, là giải thoát.
- Schiller gọi cái Đẹp là sự Sống, là "thể sống động".
- Schelling cho rằng nghệ thuật không phô bày cái nhỏ hẹp mà thể hiện cuộc sống vô biên, hướng đến ý niệm tuyệt đối.
- Schopenhauer xem nghệ thuật như con đường
giúp con người thoát khỏi nỗi khổ
sinh tử, đạt đến thanh tịnh.
Những tư tưởng ấy đều gặp nhau ở một điểm:
Nghệ thuật phải dẫn con người vượt khỏi giới
hạn của thực tại.
- Croce và Souriau: Nghệ thuật như vũ trụ thu nhỏ.
Croce viết rằng nghệ thuật dù mang dấu ấn cá nhân, nhưng càng bao trùm được cái rộng lớn của vũ trụ thì càng chứng tỏ trình độ cao siêu.
Souriau nhấn mạnh nghệ
thuật là sự điều hòa chất liệu sinh động
để truyền đạt một cảm tưởng siêu việt.
Những tư tưởng này giúp tôi củng cố niềm tin rằng việc xây dựng tranh từ tế bào, từ vi mô đến vĩ mô không phải là ngông cuồng, mà là một cách tiếp cận chân chính.
- Giới hạn của mọi giảng giải: Hồn tranh tự nó phải sống.
Tôi
đã cố gắng trình bày phương pháp sáng tác của mình,
nhưng tôi hiểu rằng mọi phân tích đều chỉ là những bộ phận rời
rạc, như đem tay, chân, mặt ra để giải thích sự sống của con
người.
Sự sống không thể được giải thích bằng mổ xẻ.
Cũng vậy, hồn tranh không thể được tạo ra
bằng lời nói.
Nếu tranh có hồn, nó tự hấp dẫn người
xem.
Nếu tranh vô hồn, dù có giảng giải bằng
thiên kinh vạn quyển, nó vẫn chỉ là vật chết đáng bị bỏ quên trong kho lưu trữ hay viện bảo tàng.
- Vì
sao tôi tin rằng tranh không cần giảng giải?
Bởi tôi tin rằng trong mỗi
con người đều có ý niệm tiên thiên về cái Đẹp.
Không
ai dạy người rừng biết hoa
đẹp, bướm xinh.
Không
ai dạy trẻ thơ vỗ tay trước
chiếc chong chóng.
Không ai cần triết gia
giải thích cầu vồng mới thấy nó huy hoàng.
Cái Đẹp tự nó vang vọng vào tâm hồn.
Những lý thuyết, những lời
giảng giải đôi khi chỉ làm rối trí, che lấp trực giác nguyên sơ của con người, như lớp đá bao quanh
viên ngọc trai.
Nhưng chỉ cần một tia sáng, một nhịp sống
chạm đến, con người lập tức rung động.
Đó
chính là điều tôi muốn khai thác trong tranh.
- Mời người xem trở thành chủ thể khám phá.
Tôi cố ý đứng lùi khỏi tấm tranh,
để người xem trở thành chủ thể khám phá.
Khác với tranh truyền
thống phải đứng xa để nhìn tổng thể tranh của tôi càng đến gần càng mở ra thế giới
mới:
Từ nhịp vận động toàn diện.
- Đến hình thể,
- Đến tế bào,
- Đến từng hạt nhân li ti dưới lăng kính.
Người xem có thể đi từ phải
sang trái, từ trên
xuống dưới, như cầm một
cánh bướm trên tay mà ngắm nghía.
Và khi nhìn qua lăng kính, cánh bướm không còn là sinh vật nhỏ bé, mà trở thành
một khu vườn mênh mông, nơi người xem hóa thành bướm, bay lượn tự do.
Đó là
trải nghiệm mà tôi mong muốn trao cho người xem.
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire