Kết
nối triết gia, chất liệu, yếu tố
tạo hình, nghệ thuật đương đại.
I
. CHẤT LIỆU LÀ GÌ?
Trong mỹ thuật thông thường, chất liệu được hiểu là:
Nhưng trong triết học nghệ thuật, chất liệu là:
- bản thể của tác phẩm.
- cách thế giới xuất hiện.
- cách nghệ sĩ chạm vào thế giới.
- cách tư tưởng trở thành vật chất.
Chất liệu không phải là “phương tiện”.
Chất liệu là cách tồn tại của tác phẩm.
II
. TRIẾT HỌC CỔ ĐẠI: CHẤT
LIỆU NHƯ BẢN THỂ. (Plato – Aristotle)
1 . Plato: chất liệu là thứ
thấp kém.
- vật chất = xa rời ý niệm.
- chất liệu = ảo ảnh.
- nghệ thuật = mô phỏng của mô phỏng.
→ Chất liệu bị nghi ngờ trong 2000 năm.
2 . Aristotle: chất liệu là
tiềm thể (potentiality)
- chất liệu = khả năng trở thành hình thức.
- hình thức = hiện thực hóa chất liệu.
→ Chất liệu có giá trị triết học.
III
. TRUNG CỔ: CHẤT LIỆU NHƯ
ÁNH SÁNG .THIÊNG LIÊNG (Augustine - Aquinas)
- vàng, ánh sáng của Thượng đế.
- màu xanh, thiên đường.
- kính màu, ánh sáng thiêng liêng.
Chất liệu không còn là vật chất.
Chất liệu là biểu hiện của thần tính.
IV
. PHỤC HƯNG: CHẤT LIỆU
NHƯ KHOA HỌC.
(Leonardo)
Leonardo xem chất liệu là:
- quang học.
- hóa học.
- vật lý.
- giải phẫu.
Sơn dầu trở thành khoa học của ánh sáng.
V
. HIỆN ĐẠI: CHẤT LIỆU NHƯ
TRI GIÁC.
(Merleau-Ponty)
Merleau-Ponty:
“Cái nhìn là một dạng chạm.”
→ Chất liệu là dấu vết của thân thể.
- Cézanne: màu như tri giác.
- Van Gogh: sơn dày như xúc cảm.
- Monet: chất liệu như ánh sáng.
Chất liệu = hiện
tượng của tri giác.
VI
. NIETZSCHE: CHẤT LIỆU
NHƯ SỨC SỐNG.
Nietzsche:
“Nghệ thuật là sức mạnh của sự sống.”
→ Chất liệu phải bùng nổ, bản năng, Dionysian.
- Van Gogh: sơn dày, xoáy.
- Munch: màu sắc đau đớn.
- Kirchner: nét bạo liệt.
Chất liệu = xung
lực sống.
VII
. HEIDEGGER: CHẤT LIỆU
NHƯ SỰ KHAI MỞ.
Heidegger:
“Tồn tại tự khai mở trong ánh sáng.”
→ Chất liệu không phải vật chất.
→ Chất liệu là cách tồn tại xuất hiện.
- Rothko: màu như khí quyển.
- Turrell: ánh sáng như chất liệu.
- Eliasson: môi trường ánh sáng.
Chất liệu = sự
kiện của tồn tại.
VIII
. DERRIDA: CHẤT LIỆU NHƯ
VĂN BẢN MỞ.
Derrida:
“Không có nghĩa cuối cùng.”
→ Chất liệu không cố định.
→ Chất liệu là trượt nghĩa.
- Basquiat: chữ - hình - ký hiệu.
- Twombly: vết xóa, vết cào.
- Rauschenberg: chất liệu hỗn hợp.
Chất liệu = văn
bản phân mảnh.
IX
. FOUCAULT: CHẤT LIỆU NHƯ
QUYỀN LỰC.
Foucault:
“Cái nhìn là quyền lực.”
→ Chất liệu là diễn ngôn.
- Barbara Kruger: chữ + hình.
- Jenny Holzer: LED
- Hans Haacke: chất liệu chính trị
Chất liệu = cơ
chế phơi bày quyền lực.
X
. DELEUZE: CHẤT LIỆU NHƯ
CƯỜNG ĐỘ
Deleuze:
“Nghệ thuật là lực.”
→ Chất liệu là trường năng lượng.
- Bacon: sơn như lực cắt.
- Pollock: chất liệu như dòng chảy.
- Anadol: dữ liệu như chất liệu.
Chất liệu = intensity.
XI
. BAUDRILLARD: CHẤT LIỆU
NHƯ MÔ PHỎNG.
Baudrillard:
“Hình ảnh không còn bản gốc.”
→ Chất liệu không còn vật chất.
→ Chất liệu là pixel, neon, màn hình.
- Post-Internet Art.
- Glitch Art.
- Digital Painting.
Chất liệu = simulacrum.
XII
. THỜI ĐẠI AI: CHẤT LIỆU
NHƯ DỮ LIỆU
Trong nghệ thuật AI:
- chất liệu = dữ liệu.
- chất liệu = vector.
- chất liệu = thuật toán.
- chất liệu = mô phỏng.
- chất liệu = xác suất.
AI không “vẽ”.
AI tính
toán.
→ Refik Anadol: dữ liệu khí tượng, âm thanh, hình ảnh.
→ Generative Artists: GAN, diffusion models.
Chất liệu = thông
tin.
XIII
. BẢN ĐỒ TRIẾT GIA, CHẤT LIỆU, NGHỆ SĨ.
* KẾT LUẬN.
Chất liệu không phải là vật chất.
Chất liệu là triết học của tác phẩm.
- Chất liệu là cách thế giới xuất hiện (Heidegger).
- Chất liệu là cách cơ thể chạm vào thế giới. (Merleau-Ponty).
- Chất liệu là sức sống (Nietzsche).
- Chất liệu là tinh thần (Hegel).
- Chất liệu là cường độ (Deleuze).
- Chất liệu là ký hiệu (Derrida).
- Chất liệu là quyền lực (Foucault).
- Chất liệu là mô phỏng (Baudrillard).
- Chất liệu là dữ liệu (AI).
Hội họa không chỉ dùng
chất liệu.
Hội họa suy nghĩ bằng
chất liệu.
Hội họa là triết học của
chất liệu.
* Họa Sĩ Huỳnh Tâm.


Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire