I
. HÌNH THỂ LÀ GÌ?
Trong mỹ thuật thông thường, hình thể là:
- hình dáng.
- cấu trúc.
- đường nét.
- tỷ lệ.
- giải phẫu.
Nhưng trong triết học nghệ thuật, hình thể là:
- cách tồn tại xuất hiện.
- cách tri giác cấu trúc thế giới.
- cách cơ thể chạm vào thế giới.
- cách tinh thần biểu hiện.
- cách lực tác động lên vật thể.
- cách ký hiệu phân mảnh.
- cách dữ liệu mô phỏng hình dạng.
Hình thể không phải là “cái được vẽ”.
Hình thể là cách
thế giới được tạo hình.
II
. TRIẾT HỌC CỔ ĐẠI: HÌNH
THỂ NHƯ BẢN CHẤT (Plato – Aristotle)
1 . Plato: hình thể lý tưởng.
- hình thể thật = hình học thuần túy.
- hình thể cảm giác = bản sao không hoàn hảo.
- nghệ thuật = mô phỏng của mô phỏng.
→ Hình thể bị nghi ngờ.
2 . Aristotle: hình thể là
hiện thực hóa chất liệu.
- chất liệu = tiềm thể.
- hình thể = hiện thực.
- hình thể = bản chất của vật.
→ Hình thể có giá trị triết học.
III
. TRUNG CỔ: HÌNH THỂ NHƯ
BIỂU TƯỢNG THIÊNG LIÊNG.
- hình thể không phải giải phẫu.
- hình thể là biểu tượng.
- hình thể là “ánh sáng hóa”.
→ Byzantine, Gothic: hình thể phi tự nhiên,
mang tính thần học.
IV
. PHỤC HƯNG: HÌNH THỂ NHƯ
KHOA HỌC CỦA CƠ THỂ.
- Leonardo: giải phẫu.
- Michelangelo: hình thể như sức mạnh.
- Raphael: hình thể như hài hòa.
Hình thể trở thành khoa học của cơ thể.
V
. HIỆN ĐẠI: HÌNH THỂ NHƯ
TRI GIÁC (Merleau-Ponty)
Merleau-Ponty:
“Cơ thể là trung tâm của tri giác.”
→ Hình thể không phải là vật thể.
→ Hình thể là cách tri giác tổ chức thế giới.
- Cézanne: hình thể đang hình thành.
- Giacometti: hình thể như sự hiện diện.
- Matisse: hình thể như cảm giác.
Hình thể = hiện
tượng của tri giác.
VI
. NIETZSCHE: HÌNH THỂ NHƯ
SỨC SỐNG.
Nietzsche:
“Nghệ thuật là sức mạnh của sự sống.”
→ Hình thể không phải là cấu trúc.
→ Hình thể là xung lực sống.
- Van Gogh: hình thể xoáy, rung.
- Munch: hình thể đau đớn.
- Kirchner: hình thể bạo liệt.
Hình thể = Dionysian.
VII
. HEIDEGGER: HÌNH THỂ NHƯ
SỰ KHAI MỞ.
Heidegger:
“Tồn tại tự khai mở trong hình thức.”
→ Hình thể không mô tả vật.
→ Hình thể là cách tồn tại xuất hiện.
- Rothko: hình thể như khí quyển.
- Turrell: hình thể ánh sáng.
- Barnett Newman: hình thể như sự kiện.
Hình thể = sự
hiển lộ.
VIII
. DELEUZE: HÌNH THỂ NHƯ
LỰC (Force)
Deleuze:
“Cơ thể không phải là hình dạng, mà là
lực.”
→ Hình thể không phải là giải phẫu.
→ Hình thể là trường năng lượng.
- Francis Bacon: hình thể bị kéo, xoắn, nén.
- Pollock: hình thể như dòng chảy.
- Anadol: hình thể dữ liệu.
Hình thể = cường
độ.
IX
. DERRIDA: HÌNH THỂ NHƯ
KÝ HIỆU PHÂN MẢNH.
Derrida:
“Không có trung tâm.”
→ Hình thể không ổn định.
→ Hình thể là văn bản mở.
- Basquiat: hình thể – chữ – ký hiệu.
- Twombly: hình thể như vết xóa.
- Rauschenberg: hình thể hỗn hợp.
Hình thể = trượt
nghĩa.
X
. FOUCAULT: HÌNH THỂ NHƯ
QUYỀN LỰC.
Foucault:
“Cơ thể là nơi quyền lực vận hành.”
→ Hình thể là diễn ngôn xã hội.
- Kruger: hình thể như công cụ phê phán.
- Cindy Sherman: hình thể như vai diễn.
- Kiki Smith: hình thể như chính trị.
Hình thể = quyền
lực.
XI
. BAUDRILLARD: HÌNH THỂ
NHƯ MÔ PHỎNG.
Baudrillard:
“Hình ảnh không còn bản gốc.”
→ Hình thể không còn vật chất.
→ Hình thể là pixel, avatar, filter.
- Post-Internet Art.
- Digital Painting.
- Glitch Art.
Hình thể = simulacrum.
XII
. THỜI ĐẠI AI: HÌNH THỂ
NHƯ DỮ LIỆU.
Trong nghệ thuật AI:
- hình thể = vector.
- hình thể = tham số.
- hình thể = mô hình hóa.
- hình thể = xác suất.
AI không “vẽ” hình thể.
AI tính toán hình thể.
- GAN, hình thể thống kê.
- Diffusion, hình thể xác suất.
- Neural Rendering, hình thể mô phỏng.
Hình thể = dữ
liệu.
XIII
. BẢN ĐỒ TRIẾT GIA, HÌNH THỂ, NGHỆ SĨ.
* KẾT LUẬN.
Hình thể không phải là hình dạng.
Hình thể là triết học của sự xuất hiện.
- Hình thể là tri giác (Merleau-Ponty).
- Hình thể là sức sống (Nietzsche).
- Hình thể là tinh thần (Hegel).
- Hình thể là lực (Deleuze).
- Hình thể là ký hiệu (Derrida).
- Hình thể là quyền lực (Foucault).
- Hình thể là mô phỏng (Baudrillard).
- Hình thể là dữ liệu (AI).
Hội họa không chỉ vẽ hình
thể.
Hội họa suy nghĩ bằng
hình thể.Hội họa là triết học của hình thể.
* Họa Sĩ Huỳnh Tâm.


Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire